Trong thực tế hôn nhân, không ít trường hợp một bên vợ hoặc chồng đứng ra thành lập và điều hành doanh nghiệp. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: người còn lại có quyền gì đối với doanh nghiệp đó? Việc hiểu đúng quy định về doanh nghiệp do một bên thành lập sẽ giúp các bên bảo vệ quyền lợi của mình, đặc biệt khi xảy ra tranh chấp hoặc ly hôn.

Pháp luật Việt Nam có những quy định khá rõ ràng về tài sản chung, tài sản riêng và quyền của vợ chồng trong hoạt động kinh doanh, nhưng trên thực tế vẫn thường bị hiểu sai hoặc áp dụng chưa chính xác.

>>> Xem thêm: Bạn nên xem kỹ trước khi chọn văn phòng công chứng quận Hà Đông

1. Xác định doanh nghiệp do một bên thành lập là tài sản chung hay riêng

1.1. Doanh nghiệp thành lập trước hôn nhân

Nếu doanh nghiệp được thành lập trước khi kết hôn:

  • Được xác định là tài sản riêng của người đứng tên
  • Người còn lại không có quyền sở hữu

Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Lợi nhuận phát sinh trong thời kỳ hôn nhân có thể là tài sản chung
  • Việc quản lý, sử dụng lợi nhuận phải tuân theo quy định về tài sản chung

1.2. Doanh nghiệp thành lập trong thời kỳ hôn nhân

Nếu doanh nghiệp được thành lập sau khi kết hôn:

  • Được coi là tài sản chung nếu sử dụng tài sản chung
  • Không phụ thuộc vào việc ai đứng tên đăng ký

Trong trường hợp này:

  • Cả vợ và chồng đều có quyền đối với phần giá trị doanh nghiệp
  • Việc định đoạt phải có sự đồng ý của cả hai bên

1.3. Trường hợp có thỏa thuận tài sản riêng

Vợ chồng có thể thỏa thuận:

  • Xác lập tài sản riêng
  • Phân định rõ tài sản trước hoặc trong hôn nhân

Nếu có thỏa thuận hợp pháp:

  • Doanh nghiệp có thể là tài sản riêng
  • Quyền của bên còn lại sẽ bị hạn chế theo thỏa thuận

2. Quyền của vợ/chồng đối với doanh nghiệp

2.1. Quyền đối với tài sản của doanh nghiệp

Nếu doanh nghiệp là tài sản chung:

  • Vợ/chồng có quyền đối với phần giá trị tài sản
  • Có quyền yêu cầu chia tài sản khi cần

Điều này đặc biệt quan trọng khi:

  • Ly hôn
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chuyển nhượng vốn

2.2. Quyền tham gia quyết định

Trong một số trường hợp, người còn lại có quyền:

  • Đồng ý hoặc không đồng ý việc chuyển nhượng vốn
  • Tham gia quyết định các vấn đề lớn

Tuy nhiên, quyền này phụ thuộc vào:

  • Loại hình doanh nghiệp
  • Cơ cấu tổ chức
  • Tỷ lệ vốn góp

2.3. Quyền hưởng lợi nhuận

Nếu doanh nghiệp được xác định là tài sản chung:

  • Lợi nhuận là tài sản chung của vợ chồng
  • Cả hai có quyền hưởng lợi

Việc sử dụng lợi nhuận cần:

  • Có sự thống nhất
  • Phù hợp với quy định pháp luật

2.4. Quyền yêu cầu bảo vệ lợi ích

Trong trường hợp một bên:

  • Tự ý định đoạt tài sản
  • Gây thiệt hại đến lợi ích chung

Bên còn lại có quyền:

  • Yêu cầu Tòa án bảo vệ
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại

Quyền của vợ và chồng với doanh nghiệp do một bên thành lập

>>> Xem thêm: Lưu ý khi công chứng hợp đồng mua bán nhà

3. Xử lý doanh nghiệp khi vợ chồng ly hôn

3.1. Nguyên tắc chia tài sản

Khi ly hôn, tài sản chung được chia theo nguyên tắc:

  • Chia đôi nhưng có xem xét các yếu tố
  • Công sức đóng góp của mỗi bên
  • Hoàn cảnh gia đình

Doanh nghiệp sẽ được:

  • Định giá
  • Phân chia theo giá trị

3.2. Các phương án xử lý doanh nghiệp

Có thể áp dụng các phương án sau:

  • Một bên tiếp tục sở hữu và thanh toán phần giá trị cho bên kia
  • Bán doanh nghiệp để chia tiền
  • Cùng tiếp tục góp vốn (ít phổ biến)

Việc lựa chọn phương án phụ thuộc vào:

  • Thỏa thuận của các bên
  • Quyết định của Tòa án

3.3. Khó khăn khi định giá doanh nghiệp

Việc định giá doanh nghiệp thường gặp khó khăn do:

  • Biến động tài chính
  • Tài sản vô hình
  • Giá trị thương hiệu

Do đó, cần:

  • Có đơn vị định giá chuyên nghiệp
  • Đảm bảo khách quan, minh bạch

3.4. Tranh chấp thường gặp

Một số tranh chấp phổ biến:

  • Tranh chấp về nguồn tiền thành lập
  • Tranh chấp về quyền quản lý
  • Tranh chấp về lợi nhuận

Việc chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ đầy đủ sẽ giúp:

  • Giải quyết tranh chấp nhanh hơn
  • Bảo vệ quyền lợi tốt hơn

4. Những lưu ý quan trọng để tránh tranh chấp

4.1. Xác định rõ nguồn tiền góp vốn

Ngay từ đầu cần làm rõ:

  • Tiền riêng hay tiền chung
  • Có chứng từ chứng minh hay không

Điều này giúp:

  • Tránh tranh chấp về sau

4.2. Lập thỏa thuận tài sản vợ chồng

Vợ chồng nên:

  • Lập văn bản thỏa thuận tài sản
  • Xác định rõ quyền và nghĩa vụ

Việc này có thể:

  • Công chứng để tăng giá trị pháp lý

4.3. Minh bạch trong quản lý tài chính

Người đứng tên doanh nghiệp cần:

  • Ghi chép rõ ràng
  • Minh bạch thu chi

Điều này giúp:

  • Tạo niềm tin
  • Hạn chế mâu thuẫn

4.4. Tư vấn pháp lý trước khi quyết định

Đối với các vấn đề quan trọng như:

  • Thành lập doanh nghiệp
  • Chuyển nhượng vốn
  • Ly hôn

Nên:

  • Tham khảo ý kiến chuyên gia
  • Nhờ công chứng viên hỗ trợ

>>> Xem thêm: Đừng đánh đổi sự an toàn pháp lý chỉ vì bỏ qua chứng thực chữ ký

Kết luận

Quyền của vợ/chồng đối với doanh nghiệp do một bên thành lập là vấn đề pháp lý phức tạp, liên quan chặt chẽ đến chế độ tài sản trong hôn nhân và hoạt động kinh doanh. Việc xác định đúng tài sản chung hay riêng, hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên sẽ giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ lợi ích hợp pháp. Nắm rõ các quy định về doanh nghiệp do một bên thành lập không chỉ cần thiết khi xảy ra mâu thuẫn mà còn quan trọng ngay từ khi bắt đầu hoạt động kinh doanh.

Để được tư vấn và hỗ trợ xác định quyền tài sản, lập thỏa thuận vợ chồng hoặc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến doanh nghiệp một cách chính xác và nhanh chóng, hãy liên hệ với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong mọi giao dịch pháp lý.

>>> Xem thêm: Khi một bên vắng mặt tại Tòa án ly hôn.

>>> Xem thêm: Sang tên tưởng đơn giản? Dịch vụ sang tên sổ đỏ mới là chìa khóa

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com