Cổ phần niêm yết có thể được sử dụng để bảo đảm cho khoản vay và nghĩa vụ tài chính. Tuy nhiên, loại tài sản này có đặc điểm riêng. Giá trị cổ phần biến động theo thị trường. Việc chuyển nhượng cũng chịu sự quản lý của pháp luật chứng khoán.
Vì vậy, khi lập hợp đồng thế chấp cổ phần niêm yết, các bên cần chú ý nhiều vấn đề. Đó là quyền sở hữu, tình trạng lưu ký và thủ tục đăng ký bảo đảm. Nếu bỏ qua những bước này, giao dịch có thể phát sinh tranh chấp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích những nội dung quan trọng.
>>> Xem thêm: Hợp đồng mua bán nhà đất dính nghĩa vụ tài chính tiền sử dụng đất nợ lại
1. Khái quát về hợp đồng thế chấp cổ phần niêm yết
1.1. Cổ phần niêm yết có được dùng làm tài sản bảo đảm không?
Cổ phần là phần vốn điều lệ của công ty cổ phần. Quyền sở hữu cổ phần được thể hiện thông qua cổ phiếu hoặc dữ liệu lưu ký. Đối với cổ phiếu niêm yết, việc quản lý thường thực hiện dưới hình thức điện tử.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, tài sản có thể được dùng để bảo đảm nghĩa vụ. Điều 317 quy định về thế chấp tài sản. Theo đó, bên thế chấp dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm nghĩa vụ. Bên thế chấp không phải giao tài sản cho bên nhận thế chấp.
Do đó, cổ phần niêm yết có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm. Các bên cần xác định rõ loại chứng khoán và số lượng. Đồng thời, phải kiểm tra quyền sở hữu của bên bảo đảm.
1.2. Đặc điểm pháp lý của cổ phần niêm yết
Cổ phần niêm yết có một số đặc điểm đáng chú ý:
- Có giá trị biến động: Giá cổ phiếu thay đổi theo cung cầu và tình hình doanh nghiệp.
- Được quản lý tập trung: Chứng khoán lưu ký được ghi nhận trên hệ thống của VSDC.
- Có thể bị hạn chế giao dịch: Một số chứng khoán đang bị phong tỏa hoặc không được tự do chuyển nhượng.
- Có quyền tài sản đi kèm: Cổ đông có thể được nhận cổ tức và thực hiện quyền mua cổ phần.
- Có thể phát sinh sự kiện doanh nghiệp: Chia cổ tức, phát hành thêm hoặc chia tách cổ phiếu có thể làm thay đổi số lượng chứng khoán.
Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến hợp đồng bảo đảm. Các bên cần dự liệu cả biến động giá và quyền phát sinh.
1.3. Phân biệt thế chấp cổ phần và cầm cố cổ phần
Thế chấp và cầm cố đều là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ. Tuy nhiên, hai hình thức này có cách thức xác lập khác nhau.
Theo Điều 309 Bộ luật Dân sự 2015, cầm cố là việc giao tài sản cho bên nhận cầm cố. Trong khi đó, Điều 317 quy định bên thế chấp không giao tài sản cho bên nhận thế chấp.
Với chứng khoán lưu ký, việc kiểm soát tài sản còn gắn với hệ thống lưu ký. Chứng khoán đăng ký biện pháp bảo đảm tại VSDC phải được phong tỏa trong thời hạn đăng ký. Vì vậy, các bên cần phân biệt việc phong tỏa chứng khoán với việc chuyển quyền sở hữu.
Tên gọi hợp đồng phải phù hợp với nội dung giao dịch. Các bên không nên chỉ căn cứ vào tiêu đề văn bản. Cần xác định đúng quyền và nghĩa vụ thực tế.
2. Điều kiện và nội dung của hợp đồng thế chấp cổ phần niêm yết
2.1. Điều kiện đối với cổ phần dùng làm tài sản bảo đảm
Không phải mọi cổ phiếu đều đủ điều kiện đăng ký biện pháp bảo đảm tại VSDC.
Theo hướng dẫn của VSDC, chứng khoán dùng để đăng ký phải đáp ứng các điều kiện cơ bản:
- Đã đăng ký tập trung tại VSDC.
- Thuộc loại chứng khoán được tự do chuyển nhượng.
- Không được dùng để ký quỹ trong giao dịch chứng khoán.
- Không bị phong tỏa hoặc tạm giữ.
- Đã được lưu ký trước khi đăng ký biện pháp bảo đảm.
Trong thời gian đăng ký, chứng khoán phải được phong tỏa tại VSDC. Thông tin về chứng khoán phải thống nhất với dữ liệu lưu giữ tại hệ thống này.
Các điều kiện trên giúp hạn chế nguy cơ định đoạt tài sản trái thỏa thuận. Bên nhận bảo đảm cũng cần kiểm tra tình trạng chứng khoán trước khi ký hợp đồng.
2.2. Điều kiện đối với bên thế chấp và bên nhận thế chấp
Bên thế chấp phải có quyền sở hữu hợp pháp đối với cổ phần. Người ký hợp đồng phải có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự.
Nếu bên thế chấp là tổ chức, cần kiểm tra thẩm quyền đại diện. Một số giao dịch còn phải được cơ quan nội bộ chấp thuận. Ví dụ, giao dịch có thể thuộc thẩm quyền của Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông.
Bên nhận thế chấp cần xác định rõ chủ thể có quyền nhận bảo đảm. Nếu là tổ chức tín dụng, giao dịch còn phải tuân thủ quy định chuyên ngành.
Trường hợp cổ phần thuộc sở hữu chung, các bên cần làm rõ quyền của từng chủ sở hữu. Không nên tự ý sử dụng toàn bộ cổ phần khi chưa có căn cứ đại diện hoặc đồng ý hợp lệ.
2.3. Những nội dung cần có trong hợp đồng
Hợp đồng cần thể hiện rõ thông tin của các bên. Đồng thời, phải mô tả chính xác tài sản bảo đảm.
Các nội dung quan trọng gồm:
- Thông tin các bên: Họ tên, giấy tờ pháp lý và địa chỉ liên hệ.
- Nghĩa vụ được bảo đảm: Khoản vay, lãi, phí và nghĩa vụ liên quan.
- Thông tin cổ phần: Tên tổ chức phát hành, mã chứng khoán và số lượng.
- Tài khoản lưu ký: Thông tin tài khoản và thành viên lưu ký liên quan.
- Giá trị tài sản: Giá tham chiếu, nguyên tắc định giá và thời điểm xác định.
- Quyền của các bên: Quyền nhận cổ tức và quyền phát sinh từ cổ phần.
- Hạn chế định đoạt: Quy định về chuyển nhượng và sử dụng cổ phần.
- Xử lý tài sản: Phương thức xử lý khi bên có nghĩa vụ vi phạm.
- Giải chấp: Điều kiện và thủ tục xóa đăng ký bảo đảm.
Các bên nên thỏa thuận cách xử lý khi giá cổ phiếu giảm mạnh. Có thể quy định nghĩa vụ bổ sung tài sản bảo đảm. Cũng cần xác định tỷ lệ an toàn và thời hạn khắc phục.
2.4. Có bắt buộc công chứng hợp đồng không?
Không phải mọi hợp đồng bảo đảm bằng cổ phần đều bắt buộc công chứng. Các bên cần căn cứ quy định về hình thức của giao dịch. Đồng thời, cần kiểm tra quy định chuyên ngành áp dụng.
Theo nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự, giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng văn bản. Pháp luật không mặc nhiên yêu cầu công chứng đối với mọi hợp đồng thế chấp cổ phần.
Tuy nhiên, công chứng có thể giúp tăng tính an toàn pháp lý. Công chứng viên kiểm tra chủ thể và giấy tờ liên quan. Các bên cũng có cơ hội rà soát nội dung thỏa thuận trước khi ký.
Việc công chứng không thay thế thủ tục đăng ký tại VSDC. Hai công việc này có mục đích và ý nghĩa pháp lý khác nhau.

>>> Xem thêm: Chưa từng thực hiện thủ tục cấp sổ đỏ? Tham khảo dịch vụ làm sổ đỏ lần đầu để hiểu rõ hơn về quy trình
3. Thủ tục đăng ký biện pháp bảo đảm đối với cổ phần niêm yết
3.1. Cơ quan thực hiện đăng ký
Theo Nghị định 99/2022/NĐ-CP, VSDC thực hiện đăng ký biện pháp bảo đảm bằng chứng khoán đã đăng ký tập trung.
Quy định này tạo cơ chế quản lý thống nhất đối với chứng khoán lưu ký. Bên nhận bảo đảm cần thực hiện thủ tục theo quy trình của VSDC.
Các bên không nên nhầm lẫn thủ tục này với đăng ký tại Trung tâm đăng ký giao dịch, tài sản. Thẩm quyền được xác định theo loại tài sản và hệ thống đăng ký tương ứng.
3.2. Hồ sơ đăng ký biện pháp bảo đảm
Hồ sơ cần được chuẩn bị theo quy định và hướng dẫn của VSDC. Tùy từng trường hợp, thành phần hồ sơ có thể khác nhau.
Các giấy tờ, thông tin thường cần rà soát gồm:
- Hợp đồng thế chấp hoặc hợp đồng bảo đảm chứng khoán.
- Phiếu yêu cầu đăng ký biện pháp bảo đảm theo mẫu.
- Thông tin nhận diện bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm.
- Thông tin tài khoản lưu ký và thành viên lưu ký.
- Mã chứng khoán và số lượng chứng khoán bảo đảm.
- Tài liệu chứng minh thẩm quyền ký, nếu có.
- Văn bản ủy quyền hợp lệ, nếu người nộp hồ sơ được ủy quyền.
Các bên cần kiểm tra tính thống nhất của thông tin. Sai mã chứng khoán hoặc sai số lượng có thể khiến hồ sơ bị từ chối.
3.3. Trình tự thực hiện
Việc đăng ký thường được triển khai qua các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra tình trạng chứng khoán
Bên bảo đảm rà soát số dư chứng khoán trên tài khoản lưu ký. Cần xác định cổ phần có được tự do chuyển nhượng hay không. Đồng thời, phải kiểm tra tình trạng phong tỏa và ký quỹ.
Bước 2: Ký kết hợp đồng bảo đảm
Các bên thống nhất nghĩa vụ và phạm vi bảo đảm. Hợp đồng cần mô tả rõ mã chứng khoán và số lượng. Những điều khoản về cổ tức và xử lý tài sản cũng cần được quy định.
Bước 3: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Các bên chuẩn bị hồ sơ theo hướng dẫn của VSDC. Việc nộp hồ sơ được thực hiện theo quy trình áp dụng. Thành viên lưu ký có thể tham gia hỗ trợ nghiệp vụ.
Bước 4: Đăng ký và phong tỏa chứng khoán
VSDC thực hiện đăng ký theo quy định. Chứng khoán thuộc phạm vi bảo đảm được phong tỏa trong thời hạn đăng ký. Các bên cần lưu lại xác nhận và thông tin đăng ký.
Bước 5: Kiểm tra kết quả
Bên nhận bảo đảm cần kiểm tra kết quả đăng ký. Đồng thời, cần đối chiếu số lượng và thông tin chứng khoán. Nếu có sai sót, các bên cần xử lý kịp thời.
3.4. Đăng ký thay đổi và xóa đăng ký
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, thông tin bảo đảm có thể thay đổi. Ví dụ, các bên điều chỉnh số lượng chứng khoán hoặc thay đổi bên nhận bảo đảm.
Khi đó, cần thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi theo quy định. Việc thay đổi không nên chỉ ghi nhận bằng thỏa thuận nội bộ. Các bên cần hoàn tất thủ tục tương ứng tại VSDC.
Khi nghĩa vụ được bảo đảm chấm dứt, các bên thực hiện thủ tục xóa đăng ký. Việc giải chấp cần được phối hợp với thành viên lưu ký. Sau khi hoàn tất, chứng khoán mới được giải tỏa theo quy trình.
4. Rủi ro pháp lý và cách xử lý khi vi phạm hợp đồng
4.1. Rủi ro khi giá cổ phiếu biến động
Giá cổ phiếu niêm yết có thể tăng hoặc giảm liên tục. Khi thị trường suy giảm, giá trị tài sản bảo đảm có thể thấp hơn khoản nợ.
Nếu hợp đồng không có cơ chế kiểm soát, bên nhận bảo đảm sẽ chịu rủi ro. Vì vậy, cần quy định ngưỡng cảnh báo và tỷ lệ bảo đảm.
Các bên có thể thỏa thuận bổ sung tài sản khi giá giảm. Cũng có thể quy định thời hạn khắc phục cụ thể. Điều khoản này giúp hạn chế tranh chấp khi thị trường biến động mạnh.
4.2. Rủi ro về quyền sở hữu và hạn chế chuyển nhượng
Một số cổ phần có thể đang bị phong tỏa hoặc tạm giữ. Một số trường hợp khác có thể bị hạn chế chuyển nhượng theo pháp luật.
Nếu không kiểm tra trước, giao dịch có thể không đủ điều kiện đăng ký. Bên nhận bảo đảm còn có nguy cơ gặp khó khăn khi xử lý tài sản.
Do đó, cần xác minh thông tin tại thành viên lưu ký. Đồng thời, phải đối chiếu dữ liệu với hệ thống VSDC. Việc kiểm tra cần được thực hiện trước khi giải ngân.
4.3. Xử lý cổ phần khi bên vay vi phạm nghĩa vụ
Khi nghĩa vụ đến hạn mà không được thực hiện, bên nhận bảo đảm có thể yêu cầu xử lý tài sản. Việc xử lý phải tuân thủ hợp đồng và pháp luật.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể thỏa thuận phương thức xử lý tài sản bảo đảm. Một số phương thức gồm bán đấu giá, bên nhận bảo đảm tự bán hoặc nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ.
Với cổ phần niêm yết, việc xử lý còn phải tuân thủ quy định chứng khoán. Các bên cần phối hợp với thành viên lưu ký và VSDC. Việc chuyển quyền sở hữu phải thực hiện theo quy trình tương ứng.
Nếu số tiền thu được lớn hơn nghĩa vụ, phần chênh lệch phải được trả lại cho bên bảo đảm. Nếu số tiền không đủ, phần nghĩa vụ còn thiếu vẫn phải được xử lý theo quy định.
4.4. Lưu ý để hạn chế tranh chấp
Để bảo vệ quyền lợi, các bên nên lưu ý một số vấn đề:
- Kiểm tra quyền sở hữu trước khi ký hợp đồng.
- Xác định chính xác mã và số lượng cổ phần.
- Kiểm tra tình trạng lưu ký và hạn chế giao dịch.
- Thỏa thuận rõ quyền nhận cổ tức và quyền mua cổ phần.
- Quy định cách xử lý khi giá chứng khoán giảm.
- Xác định rõ thời điểm đăng ký và phong tỏa.
- Thống nhất phương thức xử lý khi phát sinh vi phạm.
- Lưu giữ hợp đồng và xác nhận đăng ký tại VSDC.
Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào hợp đồng đã ký. Các bên cần hoàn tất thủ tục đăng ký phù hợp. Đây là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi trước bên thứ ba.

>>> Xem thêm: Khi cần xử lý giấy tờ đúng quy định, đừng bỏ qua bước tìm hiểu văn phòng công chứng phù hợp
Kết luận
Giao dịch bảo đảm bằng cổ phần niêm yết đòi hỏi sự cẩn trọng. Các bên cần kiểm tra quyền sở hữu và điều kiện lưu ký. Nội dung hợp đồng cũng phải quy định rõ phạm vi bảo đảm. Đặc biệt, cần thực hiện đúng thủ tục đăng ký tại VSDC.
Khi chuẩn bị hợp đồng thế chấp cổ phần niêm yết, việc rà soát pháp lý giúp hạn chế rủi ro. Nếu cần hỗ trợ kiểm tra giấy tờ và nội dung hợp đồng, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hỗ trợ công chứng và hoàn thiện hồ sơ theo quy định. Văn phòng hoạt động cả Thứ 7, Chủ nhật và ngoài giờ hành chính.
>>> Xem thêm: Cần công chứng giấy tờ nhưng khó sắp xếp việc đi lại? Phương án tại nhà trong dịch vụ công chứng có thể đáng để bạn tham khảo
>>> Xem thêm: Thủ tục tưởng quen thuộc nhưng vẫn dễ nhầm lẫn nếu chưa hiểu đúng bản chất của chứng thực
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com

CÁC LOẠI HỢP ĐỒNG – GIAO DỊCH
Sao y chứng thực giấy tờ, tài liệu
Dịch thuật, chứng thực bản dịch các loại văn bản
Công chứng hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất
Công chứng hợp đồng mua bán, chuyển nhượng nhà đất
Công chứng văn bản thừa kế, phân chia di sản thừa kế
Công chứng di chúc, lưu giữ, bảo quản di chúc
Công chứng văn bản thỏa thuận về tài sản chung
Công chứng hợp đồng ủy quyền, giấy ủy quyền
Công chứng hợp đồng thế chấp tài sản
Công chứng hợp đồng mua bán Ô tô, Xe máy
Công chứng hợp đồng cho thuê, cho mượn BĐS
Cấp bản sao tài liệu, hợp đồng giao dịch