Vay tiền giữa người thân, bạn bè hoặc đối tác thường bắt đầu bằng sự tin tưởng. Tuy nhiên, tranh chấp dễ phát sinh khi mức lãi quá cao hoặc cách tính lãi không rõ ràng. Người vay có thể phải trả nhiều hơn dự tính. Người cho vay cũng có nguy cơ không được công nhận toàn bộ khoản lãi đã thỏa thuận.

Khi lập hợp đồng vay tiền lãi suất vượt trần, các bên cần hiểu rõ giới hạn pháp luật. Không phải mọi thỏa thuận lãi cao đều khiến toàn bộ hợp đồng vô hiệu. Phần lãi vượt mức cho phép mới là nội dung không có hiệu lực theo quy định chung. Nắm rõ nguyên tắc này giúp các bên bảo vệ quyền lợi và hạn chế tranh chấp.

>>> Xem thêm: Hợp đồng mua bán nhà đất viết tay từ xưa: Làm sao để được công chứng sang tên?

1. Mức lãi suất cho vay nào được pháp luật cho phép?

1.1. Giới hạn lãi suất theo Bộ luật Dân sự

Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về lãi suất vay. Theo đó, các bên được quyền thỏa thuận mức lãi suất. Tuy nhiên, mức lãi thông thường không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay. Ngoại lệ được áp dụng khi luật liên quan có quy định khác.

Mức 20%/năm là giới hạn quan trọng đối với giao dịch vay dân sự thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định này. Các bên không thể chỉ dựa vào sự tự nguyện để thỏa thuận mức lãi vượt giới hạn.

Ví dụ, hai người thỏa thuận vay 100 triệu đồng với lãi suất 30%/năm. Phần lãi vượt quá mức 20%/năm sẽ không có hiệu lực theo quy định chung. Tuy nhiên, nghĩa vụ trả nợ gốc không vì thế mà tự động mất đi.

1.2. Cách tính tiền lãi theo mức tối đa

Để tránh nhầm lẫn, các bên nên xác định lãi suất theo năm và số tiền vay thực tế. Cách tính cần căn cứ vào thời gian vay và thỏa thuận hợp pháp.

Ví dụ, khoản vay 100 triệu đồng có lãi suất 20%/năm. Nếu tính đủ một năm, tiền lãi theo mức này là 20 triệu đồng. Nếu thời gian vay ngắn hơn, tiền lãi cần được tính tương ứng với thời gian thực tế.

Các bên nên ghi rõ ngày bắt đầu tính lãi và thời điểm trả nợ. Hợp đồng cũng cần xác định cách tính khi trả nợ trước hạn hoặc chậm trả. Điều này giúp hạn chế tranh cãi khi đối chiếu công nợ.

1.3. Phân biệt lãi trong hạn và lãi do chậm trả

Lãi trong hạn là khoản lãi phát sinh theo thỏa thuận hợp pháp trong thời gian vay. Lãi do chậm trả phát sinh khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ đúng hạn. Hai khoản này có căn cứ và cách xác định khác nhau.

Bộ luật Dân sự năm 2015 có quy định về trách nhiệm trả lãi khi chậm thực hiện nghĩa vụ. Việc xác định lãi còn phụ thuộc vào thỏa thuận và từng trường hợp cụ thể.

Vì vậy, không nên gộp mọi khoản tiền phải trả thành một mức lãi chung. Hợp đồng cần tách bạch lãi trong hạn, lãi quá hạn và các khoản nghĩa vụ khác nếu có căn cứ pháp luật.

2. Khi nào thỏa thuận lãi suất vượt trần không có hiệu lực?

2.1. Phần lãi vượt mức cho phép không có hiệu lực

Khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015 nêu rõ: phần lãi vượt quá giới hạn luật định không có hiệu lực. Điều này không đồng nghĩa toàn bộ hợp đồng vay đương nhiên vô hiệu.

Chẳng hạn, hai bên ký hợp đồng vay 200 triệu đồng với lãi suất 25%/năm. Nếu giao dịch thuộc trường hợp áp dụng mức trần 20%/năm, phần lãi vượt 5 điểm phần trăm không được công nhận.

Bên cho vay vẫn có quyền yêu cầu trả nợ gốc theo thỏa thuận hợp pháp. Tiền lãi được xác định lại theo giới hạn luật định. Nếu đã thu lãi vượt mức, khoản tiền đó cần được xử lý theo quy định áp dụng cho vụ việc.

2.2. Cần xác định đúng bản chất khoản tiền bị thu

Một số thỏa thuận không ghi trực tiếp là tiền lãi. Thay vào đó, các bên có thể gọi là phí vay, phí hỗ trợ hoặc khoản thu định kỳ khác.

Tên gọi không phải yếu tố duy nhất quyết định bản chất khoản tiền. Cần xem xét mục đích thu, cách tính và nội dung giao dịch thực tế. Nếu khoản thu thực chất là tiền lãi, việc đổi tên không đương nhiên giúp tránh giới hạn pháp luật.

Do đó, hợp đồng cần thể hiện minh bạch các khoản phải trả. Các bên nên tách rõ tiền gốc, tiền lãi và chi phí hợp pháp khác. Không nên dùng cách diễn đạt mập mờ để che giấu mức lãi thực tế.

2.3. Không phải cứ lãi suất cao là toàn bộ hợp đồng vô hiệu

Khi lãi suất vượt trần, cần phân biệt hiệu lực của phần lãi với hiệu lực của giao dịch vay. Theo Điều 468, phần vượt giới hạn không có hiệu lực. Những nội dung còn lại được xem xét theo quy định pháp luật và tình trạng thực tế của hợp đồng.

Tuy nhiên, hợp đồng vẫn có thể phát sinh vấn đề pháp lý khác. Ví dụ, giao dịch có thể bị xem xét nếu có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc vi phạm điều kiện có hiệu lực. Mỗi trường hợp cần được đánh giá dựa trên hồ sơ và chứng cứ.

Vì vậy, các bên không nên tự kết luận rằng chỉ cần lãi suất vượt trần thì không phải trả nợ. Nghĩa vụ trả gốc và các khoản hợp pháp vẫn cần được xác định rõ.

2.4. Phân biệt vay dân sự với hợp đồng tín dụng

Mức trần 20%/năm theo Điều 468 là nguyên tắc chung đối với hợp đồng vay thuộc phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Dân sự. Tuy nhiên, điều luật có ngoại lệ khi pháp luật liên quan quy định khác.

Giao dịch với tổ chức tín dụng có thể chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành. Vì vậy, không nên áp dụng máy móc mức trần của vay dân sự cho mọi khoản vay ngân hàng.

Trước khi đánh giá lãi suất, cần xác định đúng chủ thể cho vay và loại giao dịch. Đây là bước quan trọng để lựa chọn quy định pháp luật phù hợp.

Bẫy lãi suất trong hợp đồng vay tài sản: Mức lãi vượt quy định bị tuyên vô hiệu

>>> Xem thêm: Một thủ tục thuận tiện bắt đầu từ việc lựa chọn đúng dịch vụ công chứng

3. Cách xử lý khi phát hiện hợp đồng vay có lãi suất vượt trần

3.1. Kiểm tra hợp đồng và chứng từ thanh toán

Khi phát hiện mức lãi có dấu hiệu vượt giới hạn, bên vay nên rà soát toàn bộ giấy tờ liên quan. Không nên chỉ dựa vào con số ghi trong hợp đồng.

Các tài liệu cần kiểm tra gồm:

  • Hợp đồng vay và phụ lục kèm theo.
  • Giấy nhận nợ hoặc giấy xác nhận công nợ.
  • Chứng từ chuyển khoản và biên nhận tiền.
  • Tin nhắn, email hoặc nội dung trao đổi về lãi suất.
  • Bảng tính tiền gốc, tiền lãi và các khoản đã thanh toán.

Những tài liệu này giúp xác định số tiền vay thực tế. Đồng thời, chúng hỗ trợ đối chiếu số lãi đã trả và số lãi còn được yêu cầu thanh toán.

3.2. Tính lại tiền lãi theo quy định

Sau khi kiểm tra hồ sơ, các bên nên lập bảng đối chiếu công nợ. Bảng này cần thể hiện số tiền gốc, thời gian vay, mức lãi đã thỏa thuận và các khoản đã thanh toán.

Tiếp đó, cần xác định mức lãi được pháp luật công nhận. Phần vượt trần phải được tách riêng để xử lý. Nếu đã trả lãi vượt mức, cần đối chiếu quy định áp dụng để xác định cách hoàn trả hoặc khấu trừ.

Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP, việc xác định lãi còn phụ thuộc vào thời điểm xác lập hợp đồng và loại giao dịch. Vì vậy, các bên nên kiểm tra thời điểm vay trước khi áp dụng cách tính.

3.3. Trao đổi và lập văn bản đối chiếu

Nếu hai bên còn khả năng thương lượng, nên bắt đầu bằng việc đối chiếu số liệu. Bên vay có thể đề nghị điều chỉnh tiền lãi về mức phù hợp pháp luật. Bên cho vay cũng nên xem xét căn cứ tính toán trước khi yêu cầu thanh toán.

Kết quả trao đổi nên được ghi nhận bằng văn bản. Nội dung cần thể hiện số tiền gốc còn nợ, tiền lãi hợp pháp và phương án thanh toán. Nếu có khoản lãi đã trả vượt mức, các bên nên ghi rõ cách xử lý.

Không nên chỉ thỏa thuận miệng khi khoản vay có giá trị lớn. Văn bản đối chiếu giúp giảm nguy cơ tranh cãi về số tiền và thời điểm thực hiện nghĩa vụ.

3.4. Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết khi cần thiết

Nếu không thể thương lượng, bên có quyền lợi bị ảnh hưởng có thể cân nhắc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền. Hồ sơ cần nêu rõ yêu cầu và căn cứ pháp lý. Chứng cứ về khoản vay và việc thanh toán cũng cần được chuẩn bị đầy đủ.

Tòa án sẽ xem xét hợp đồng, lời trình bày của các bên và tài liệu liên quan. Việc xác định tiền gốc, tiền lãi và hậu quả pháp lý phải dựa trên quy định áp dụng cho vụ việc.

Nếu có dấu hiệu cho vay lãi nặng hoặc hành vi vi phạm khác, cần đánh giá riêng theo pháp luật có liên quan. Không phải mọi trường hợp lãi vượt trần đều đương nhiên cấu thành tội phạm.

4. Lưu ý khi lập hợp đồng vay tiền để tránh bẫy lãi suất

4.1. Ghi rõ lãi suất theo năm và cách tính

Hợp đồng nên ghi cụ thể lãi suất theo năm. Các bên cần nêu rõ số tiền vay và thời hạn vay. Cách tính lãi cũng nên được trình bày dễ hiểu.

Nếu trả lãi định kỳ, cần ghi rõ ngày thanh toán. Trường hợp trả gốc nhiều lần, hợp đồng nên nêu cách tính lãi trên dư nợ thực tế. Những nội dung này giúp các bên chủ động theo dõi nghĩa vụ.

Không nên sử dụng cách ghi như “lãi thỏa thuận” mà không có con số cụ thể. Cách ghi thiếu rõ ràng có thể gây khó khăn khi phát sinh tranh chấp.

4.2. Không che giấu lãi suất bằng các khoản phí

Các bên cần kê khai minh bạch khoản tiền phải trả. Nếu có chi phí khác, hợp đồng nên nêu rõ nội dung và căn cứ thu. Không nên gộp các khoản phí vào tiền lãi để làm sai lệch bản chất giao dịch.

Việc ghi nhận minh bạch giúp hạn chế tranh chấp. Đồng thời, đây cũng là căn cứ để đối chiếu nghĩa vụ khi khoản vay đến hạn.

Nếu chưa rõ một khoản thu có phù hợp pháp luật hay không, các bên nên kiểm tra trước khi ký. Không nên chờ đến khi phát sinh tranh chấp mới làm rõ.

4.3. Xác định rõ thời hạn và nghĩa vụ trả nợ

Hợp đồng vay nên quy định ngày giao tiền và thời hạn hoàn trả. Nếu trả góp, cần lập lịch thanh toán cụ thể. Các bên cũng nên ghi rõ phương thức trả nợ và cách xác nhận từng lần thanh toán.

Trường hợp muốn trả nợ trước hạn, nên thỏa thuận cách xử lý tiền lãi. Nếu có thay đổi về thời hạn, các bên cần lập văn bản ghi nhận.

Khi giao nhận tiền mặt, nên lập biên nhận. Nếu chuyển khoản, cần lưu lại chứng từ. Những tài liệu này có giá trị khi xác định số tiền đã giao và đã trả.

4.4. Cân nhắc công chứng hoặc chứng thực khi phù hợp

Hợp đồng vay tiền giữa cá nhân thường không bắt buộc phải công chứng trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, các bên có thể cân nhắc công chứng hoặc sử dụng hình thức phù hợp để tăng tính rõ ràng và hỗ trợ chứng minh giao dịch.

Công chứng không làm cho điều khoản lãi vượt giới hạn trở nên hợp pháp. Các thỏa thuận về lãi suất vẫn phải tuân thủ quy định áp dụng.

Trước khi ký, các bên nên rà soát số tiền vay, lãi suất và nghĩa vụ trả nợ. Nếu giao dịch có giá trị lớn hoặc điều khoản phức tạp, nên tìm tư vấn pháp lý để hạn chế rủi ro.

>>> Xem thêm: Muốn hồ sơ được tiếp nhận thuận lợi? Hãy bắt đầu từ việc nắm rõ quy định về chứng thực

Kết luận

Khi lập hợp đồng vay tiền lãi suất vượt trần, các bên cần đặc biệt chú ý đến giới hạn lãi suất và cách tính tiền lãi. Theo nguyên tắc chung tại Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015, lãi suất vay không vượt quá 20%/năm, trừ trường hợp pháp luật liên quan có quy định khác. Phần lãi vượt mức cho phép không có hiệu lực, nhưng điều đó không đồng nghĩa toàn bộ hợp đồng vay tự động vô hiệu.

Để hạn chế tranh chấp, các bên nên ghi rõ lãi suất, thời hạn vay, phương thức thanh toán và nghĩa vụ trả nợ. Nếu cần hỗ trợ rà soát giấy tờ hoặc lập hợp đồng phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thủ tục công chứng theo quy định.

>>> Xem thêm: Cần công chứng giấy tờ quan trọng? Hãy tìm hiểu thông tin tại văn phòng công chứng trước khi chuẩn bị hồ sơ

>>> Xem thêm: Đang hoàn tất thủ tục nhà đất ở Thủ đô? Tham khảo dịch vụ sang tên sổ đỏ tại Hà Nội để chủ động chuẩn bị hồ sơ

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com