Chứng thực góp vốn kinh doanh là vấn đề được nhiều người quan tâm khi cùng nhau mở nhà hàng hoặc quán cafe. Hợp đồng góp vốn giúp các bên ghi nhận rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
Khoản vốn góp có thể là tiền hoặc tài sản. Mỗi bên cũng có thể đảm nhận một phần công việc khác nhau trong quá trình kinh doanh.
Việc lập văn bản rõ ràng giúp hạn chế tranh chấp về sau. Nội dung hợp đồng cần thể hiện cụ thể phần vốn và tỷ lệ góp vốn của từng người.
Vậy hợp đồng góp vốn kinh doanh nhà hàng, quán cafe cần có những nội dung gì? Có bắt buộc phải chứng thực hay công chứng không? Hồ sơ và thủ tục thực hiện ra sao?
>>> Xem thêm: Chứng thực bản sao Phiếu lý lịch tư pháp được cấp chưa quá 6 tháng.
1. Hợp đồng góp vốn kinh doanh nhà hàng, quán cafe là gì?
1.1. Góp vốn kinh doanh nhà hàng, quán cafe
Góp vốn là việc các bên cùng đưa tài sản vào hoạt động kinh doanh. Mục đích là tạo nguồn vốn để thực hiện hoạt động chung.
Với nhà hàng hoặc quán cafe, vốn góp thường được dùng cho nhiều khoản. Ví dụ gồm tiền thuê mặt bằng, sửa chữa và mua sắm thiết bị.
Các bên cũng có thể góp vốn bằng tài sản. Tài sản có thể là máy móc, thiết bị hoặc các tài sản khác.
Phần vốn của từng người cần được xác định rõ. Đây là căn cứ để phân chia quyền lợi và nghĩa vụ.
1.2. Hợp đồng góp vốn có vai trò gì?
Hợp đồng góp vốn giúp ghi nhận thỏa thuận giữa các bên. Văn bản này cũng tạo cơ sở để thực hiện quyền và nghĩa vụ.
Nội dung hợp đồng cần phù hợp với hình thức hợp tác. Các bên nên thỏa thuận rõ cách quản lý và sử dụng nguồn vốn.
Lợi nhuận cũng cần được quy định cụ thể. Tỷ lệ phân chia có thể dựa trên tỷ lệ vốn góp hoặc thỏa thuận khác.
Việc lập hợp đồng bằng văn bản giúp giảm rủi ro. Đây là cơ sở quan trọng nếu phát sinh tranh chấp.
1.3. Góp vốn bằng tiền hoặc tài sản
Không phải mọi trường hợp góp vốn đều sử dụng tiền mặt.
Một bên có thể góp vốn bằng tài sản. Tài sản góp vốn cần được xác định và định giá phù hợp.
Nếu góp vốn bằng máy móc, thiết bị, cần ghi rõ thông tin tài sản. Giá trị tài sản cũng nên được các bên thống nhất.
Trường hợp góp vốn bằng quyền tài sản, cần kiểm tra điều kiện chuyển giao. Việc này giúp tránh vướng mắc khi đưa tài sản vào hoạt động kinh doanh.
1.4. Hợp đồng góp vốn cần ghi những nội dung nào?
Hợp đồng nên thể hiện đầy đủ thông tin của các bên. Nội dung cũng cần xác định rõ mục đích góp vốn.
Một số nội dung quan trọng gồm:
- Thông tin của các bên góp vốn.
- Mục đích góp vốn.
- Giá trị phần vốn của từng bên.
- Tỷ lệ góp vốn.
- Loại tài sản dùng để góp vốn.
- Thời hạn góp vốn.
- Phương thức giao nhận tài sản.
- Cách quản lý hoạt động kinh doanh.
- Nguyên tắc phân chia lợi nhuận.
- Cách xử lý khoản lỗ.
- Quyền và nghĩa vụ của từng bên.
- Điều kiện chuyển nhượng phần vốn.
- Phương án giải quyết tranh chấp.
Các bên có thể bổ sung nội dung phù hợp với thực tế. Điều khoản càng rõ thì việc thực hiện càng thuận lợi.
2. Có bắt buộc chứng thực hợp đồng góp vốn kinh doanh không?
2.1. Không phải mọi hợp đồng góp vốn đều bắt buộc chứng thực
Pháp luật không đặt ra một yêu cầu chung rằng mọi hợp đồng góp vốn kinh doanh đều phải chứng thực.
Hình thức của hợp đồng phụ thuộc vào nội dung giao dịch. Các bên cũng cần xem xét loại tài sản dùng để góp vốn.
Nếu chỉ góp vốn bằng tiền, các bên có thể lập thỏa thuận phù hợp. Tuy nhiên, nên lập thành văn bản để có căn cứ thực hiện.
Nếu tài sản góp vốn thuộc trường hợp phải tuân thủ hình thức đặc biệt, cần thực hiện đúng quy định áp dụng cho tài sản đó.
2.2. Khi nào nên công chứng hoặc chứng thực?
Công chứng hoặc chứng thực có thể giúp tăng tính an toàn cho văn bản. Việc này đặc biệt hữu ích khi giá trị phần vốn góp lớn.
Các bên có thể lựa chọn công chứng hoặc chứng thực nếu pháp luật không cấm. Hình thức phù hợp còn phụ thuộc vào yêu cầu của các bên.
Nếu hợp đồng liên quan đến tài sản phải đăng ký, cần xem xét quy định riêng. Một số giao dịch có thể phải công chứng hoặc chứng thực theo pháp luật chuyên ngành.
Do đó, không nên áp dụng một hình thức chung cho mọi trường hợp.
2.3. Góp vốn bằng tài sản cần lưu ý gì?
Tài sản góp vốn cần được xác định rõ trước khi đưa vào kinh doanh.
Các bên nên kiểm tra nguồn gốc và tình trạng pháp lý của tài sản. Tài sản cũng cần đáp ứng điều kiện để được sử dụng làm vốn góp.
Nếu tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, cần thực hiện thủ tục liên quan. Việc chuyển quyền cũng cần tuân thủ quy định áp dụng cho từng loại tài sản.
Đây là nội dung nên được kiểm tra kỹ trước khi ký hợp đồng.
2.4. Hợp đồng góp vốn có nên chứng thực?
Dù không phải mọi trường hợp đều bắt buộc, việc chứng thực có thể mang lại lợi ích nhất định.
Văn bản được chứng thực giúp các bên có thêm căn cứ về chữ ký. Điều này có thể hỗ trợ việc chứng minh thỏa thuận khi xảy ra tranh chấp.
Tuy nhiên, chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc cơ quan chứng thực xác nhận toàn bộ nội dung hợp đồng là hợp pháp.
Các bên vẫn cần tự chịu trách nhiệm về nội dung thỏa thuận. Nếu hợp đồng liên quan đến giao dịch đặc biệt, cần kiểm tra thêm yêu cầu pháp luật.

>>> Xem thêm: Từ khâu chuẩn bị giấy tờ đến xử lý thủ tục, hãy tham khảo Dịch vụ sang tên sổ đỏ trọn gói nếu bạn cần một giải pháp đồng bộ
3. Hồ sơ và thủ tục chứng thực hợp đồng góp vốn kinh doanh
3.1. Hồ sơ của các bên góp vốn
Các bên cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân phù hợp. Thông tin trên giấy tờ phải thống nhất với hợp đồng.
Nếu một bên là tổ chức, cần xác định người đại diện. Có thể cần thêm giấy tờ chứng minh tư cách đại diện.
Trường hợp có người được ủy quyền thực hiện, cần chuẩn bị văn bản ủy quyền phù hợp. Người thực hiện cũng cần mang theo giấy tờ tùy thân.
3.2. Hồ sơ về tài sản góp vốn
Nếu góp vốn bằng tài sản, cần chuẩn bị giấy tờ liên quan đến tài sản.
Tùy loại tài sản, hồ sơ có thể gồm giấy tờ sở hữu hoặc giấy tờ đăng ký. Các tài liệu này giúp xác định nguồn gốc và tình trạng pháp lý.
Đối với máy móc, thiết bị, nên có thông tin nhận dạng cụ thể. Có thể gồm tên tài sản, số seri, tình trạng và giá trị.
Nếu tài sản có đăng ký quyền sở hữu, cần kiểm tra thêm điều kiện chuyển giao.
3.3. Chuẩn bị hợp đồng góp vốn
Hợp đồng cần thể hiện rõ thỏa thuận của các bên.
Đặc biệt, phần vốn góp cần được ghi cụ thể. Tỷ lệ sở hữu và quyền hưởng lợi nhuận cũng nên được xác định.
Nếu nhiều người cùng góp vốn, cần ghi rõ phần vốn của từng người. Điều này giúp tránh tranh chấp về tỷ lệ sau này.
Các bên nên đọc kỹ hợp đồng trước khi ký. Những điều khoản chưa rõ cần được thống nhất lại.
3.4. Kiểm tra hồ sơ trước khi thực hiện
Người có thẩm quyền sẽ kiểm tra giấy tờ được xuất trình. Nội dung hợp đồng cũng cần được xem xét theo phạm vi của thủ tục.
Nếu hồ sơ đầy đủ, các bên thực hiện việc ký theo hướng dẫn. Chữ ký cần được thực hiện đúng trình tự.
Trường hợp có vấn đề về giấy tờ, người yêu cầu có thể được hướng dẫn bổ sung. Một số trường hợp cần xử lý lại tài liệu trước khi tiếp tục.
3.5. Ký và nhận văn bản đã chứng thực
Sau khi hoàn tất kiểm tra, các bên thực hiện ký văn bản.
Người có thẩm quyền thực hiện chứng thực theo quy định. Sau đó, các bên nhận lại văn bản đã hoàn tất.
Người tham gia nên kiểm tra toàn bộ nội dung trước khi rời nơi thực hiện. Cần chú ý thông tin cá nhân và phần vốn của từng bên.
4. Những lưu ý khi góp vốn mở nhà hàng, quán cafe
4.1. Xác định rõ tỷ lệ vốn góp
Tỷ lệ vốn góp là nội dung rất quan trọng.
Các bên nên thống nhất tỷ lệ ngay từ đầu. Tỷ lệ này cần được thể hiện rõ trong hợp đồng.
Nếu một bên góp tiền và bên khác góp tài sản, cần xác định giá trị phần góp. Cách xác định giá trị cũng nên được các bên thống nhất.
4.2. Thỏa thuận cách phân chia lợi nhuận
Lợi nhuận cần được phân chia theo thỏa thuận hợp pháp của các bên.
Không nên chỉ thỏa thuận bằng lời nói. Nội dung phân chia nên được ghi rõ trong hợp đồng.
Các bên cũng nên thống nhất cách xử lý khi hoạt động kinh doanh bị lỗ. Điều này đặc biệt quan trọng với nhà hàng và quán cafe.
4.3. Quy định rõ người quản lý hoạt động kinh doanh
Nhà hàng và quán cafe thường có nhiều hoạt động vận hành.
Các bên nên xác định người phụ trách quản lý. Quyền hạn của người quản lý cũng cần được giới hạn rõ.
Nếu có nhiều người cùng quản lý, cần phân chia trách nhiệm. Cách này giúp hoạt động kinh doanh tránh bị chồng chéo.
4.4. Thỏa thuận việc rút vốn hoặc chuyển nhượng
Trong quá trình kinh doanh, một bên có thể muốn rút vốn.
Hợp đồng nên quy định trước trường hợp này. Các bên cần thống nhất điều kiện và phương thức xử lý phần vốn.
Nếu phần vốn được chuyển cho người khác, cần kiểm tra điều kiện áp dụng. Việc chuyển nhượng cũng cần tuân thủ thỏa thuận và quy định pháp luật.
4.5. Xác định quyền đối với tài sản sau khi góp vốn
Tài sản đưa vào kinh doanh cần được xác định rõ tình trạng sở hữu.
Nếu tài sản được chuyển quyền sở hữu, cần thực hiện thủ tục tương ứng. Nếu chỉ giao tài sản để sử dụng, nội dung này cũng phải ghi rõ.
Việc xác định ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh ngừng hoạt động.
4.6. Nên lập văn bản rõ ràng ngay từ đầu
Hợp tác kinh doanh dựa trên sự tin tưởng giữa các bên. Tuy nhiên, chỉ thỏa thuận bằng lời nói có thể tạo ra nhiều rủi ro.
Một hợp đồng rõ ràng giúp các bên dễ đối chiếu quyền và nghĩa vụ. Văn bản cũng là căn cứ quan trọng khi có bất đồng.
Nếu giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến tài sản đặc biệt, nên kiểm tra kỹ hình thức hợp đồng. Các bên có thể tìm đến người có chuyên môn để được hướng dẫn trước khi ký.

>>> Xem thêm: Ai có thể được ủy quyền và phạm vi ủy quyền đến đâu? Hãy tìm hiểu trước khi công chứng ủy quyền
Kết luận
Chứng thực góp vốn kinh doanh giúp các bên có thêm căn cứ ghi nhận thỏa thuận khi cùng đầu tư nhà hàng hoặc quán cafe. Nội dung hợp đồng nên thể hiện rõ phần vốn góp, tỷ lệ sở hữu, quyền lợi và trách nhiệm của từng bên.
Không phải mọi hợp đồng góp vốn đều bắt buộc phải chứng thực. Tuy nhiên, các bên vẫn nên lập văn bản rõ ràng. Với trường hợp góp vốn bằng tài sản, cần kiểm tra thêm điều kiện và hình thức giao dịch.
Nếu cần tư vấn về hợp đồng góp vốn, hồ sơ hoặc thủ tục công chứng, chứng thực, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.
>>> Xem thêm: Một giao dịch trị giá hàng tỷ đồng càng không nên xem nhẹ việc công chứng mua bán nhà đất
>>> Xem thêm: Trước khi đi công chứng, hãy kiểm tra thông tin của văn phòng công chứng bạn dự định lựa chọn
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com

CÁC LOẠI HỢP ĐỒNG – GIAO DỊCH
Sao y chứng thực giấy tờ, tài liệu
Dịch thuật, chứng thực bản dịch các loại văn bản
Công chứng hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất
Công chứng hợp đồng mua bán, chuyển nhượng nhà đất
Công chứng văn bản thừa kế, phân chia di sản thừa kế
Công chứng di chúc, lưu giữ, bảo quản di chúc
Công chứng văn bản thỏa thuận về tài sản chung
Công chứng hợp đồng ủy quyền, giấy ủy quyền
Công chứng hợp đồng thế chấp tài sản
Công chứng hợp đồng mua bán Ô tô, Xe máy
Công chứng hợp đồng cho thuê, cho mượn BĐS
Cấp bản sao tài liệu, hợp đồng giao dịch