Chứng thực giả và thật là vấn đề cần được đặc biệt lưu ý khi sử dụng các loại giấy tờ, tài liệu trong giao dịch dân sự, thủ tục hành chính, hồ sơ xin việc, học tập hoặc thực hiện các thủ tục pháp lý. Một bản sao có dấu chứng thực nhìn bề ngoài đầy đủ chưa chắc đã là bản sao hợp pháp nếu dấu chứng thực được làm giả hoặc việc chứng thực không được thực hiện bởi người có thẩm quyền.
Trên thực tế, việc sử dụng giấy tờ giả, bản sao giả hoặc dấu chứng thực giả có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Không chỉ khiến hồ sơ bị từ chối, người sử dụng còn có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý tùy theo tính chất, mức độ và mục đích sử dụng.
Vậy làm thế nào để phân biệt bản sao được chứng thực hợp pháp với bản sao sử dụng dấu chứng thực giả? Dấu hiệu nào có thể giúp nhận biết giấy tờ bất thường? Khi nghi ngờ một bản sao không hợp pháp, cần xử lý như thế nào? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.
>>> Xem thêm: Chứng thực bản sao từ bản chính sổ đỏ: Những trường hợp bị văn phòng công chứng từ chối.
1. Dấu chứng thực giả là gì và vì sao không được sử dụng?
1.1. Dấu chứng thực giả được hiểu như thế nào?
Chứng thực là hoạt động do cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền thực hiện theo quy định pháp luật. Tùy từng trường hợp, việc chứng thực có thể liên quan đến bản sao từ bản chính, chữ ký hoặc giao dịch, hợp đồng theo thẩm quyền.
Đối với bản sao từ bản chính, việc chứng thực nhằm xác nhận bản sao được dùng để đối chiếu với bản chính và bảo đảm giá trị sử dụng theo quy định. Người có thẩm quyền phải kiểm tra bản chính, bản sao và thực hiện việc chứng thực theo đúng trình tự.
Dấu chứng thực giả là dấu được tạo ra, sao chép, in ấn hoặc sử dụng trái phép nhằm làm cho một bản sao hoặc tài liệu có hình thức giống như đã được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền chứng thực.
Một tài liệu có dấu đỏ không đồng nghĩa với việc tài liệu đó chắc chắn hợp pháp. Giá trị của việc chứng thực phụ thuộc vào thẩm quyền, trình tự thực hiện và tính xác thực của hồ sơ.
1.2. Vì sao việc sử dụng dấu chứng thực giả là hành vi nguy hiểm?
Dấu chứng thực được sử dụng để xác nhận một hoạt động chứng thực đã được thực hiện. Vì vậy, việc tự ý tạo hoặc sử dụng dấu giả có thể làm sai lệch bản chất của tài liệu.
Người sử dụng tài liệu có dấu chứng thực giả có thể khiến bên tiếp nhận hiểu rằng giấy tờ đã được kiểm tra và chứng thực hợp pháp. Điều này đặc biệt nguy hiểm nếu tài liệu được sử dụng trong các giao dịch có giá trị lớn hoặc thủ tục quan trọng.
Hậu quả có thể bao gồm việc hồ sơ bị từ chối, giao dịch phát sinh tranh chấp hoặc người sử dụng phải giải trình về nguồn gốc của tài liệu.
Tùy hành vi cụ thể, mục đích sử dụng và hậu quả xảy ra, việc làm giả hoặc sử dụng tài liệu, con dấu giả còn có thể dẫn đến trách nhiệm hành chính hoặc trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.
1.3. Những trường hợp dễ phát sinh giấy tờ chứng thực giả
Giấy tờ có dấu chứng thực giả có thể xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau. Một số trường hợp thường được cảnh báo gồm:
- Làm giả bản sao giấy tờ để bổ sung vào hồ sơ.
- Sao chép dấu chứng thực rồi gắn vào tài liệu chưa được chứng thực.
- Chỉnh sửa nội dung bản sao sau khi đã chứng thực.
- Sử dụng bản sao của tài liệu không hợp pháp.
- Mua hoặc nhận giấy tờ được quảng cáo là “bản sao công chứng” nhưng không xác định được nơi thực hiện.
- Sử dụng tài liệu do người khác cung cấp mà không kiểm tra nguồn gốc.
Đặc biệt, người sử dụng không nên cho rằng mình sẽ không chịu trách nhiệm chỉ vì không trực tiếp làm ra dấu hoặc tài liệu giả. Việc có biết hoặc có ý thức về tính giả mạo hay không có thể là yếu tố quan trọng khi cơ quan có thẩm quyền xem xét vụ việc.
2. Cách nhận biết bản sao chứng thực hợp pháp
2.1. Kiểm tra cơ quan hoặc người thực hiện chứng thực
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi kiểm tra bản sao là xác định nơi thực hiện chứng thực.
Bản sao chứng thực hợp pháp phải được thực hiện bởi chủ thể có thẩm quyền theo quy định. Thông tin về cơ quan, tổ chức hoặc người thực hiện chứng thực thường được thể hiện trên phần chứng thực của tài liệu.
Nếu tài liệu chỉ có một con dấu nhưng không thể xác định được đơn vị thực hiện hoặc thông tin thể hiện không rõ ràng, người sử dụng nên thận trọng và kiểm tra lại.
Không nên chỉ nhìn vào màu mực hoặc hình dạng của con dấu để kết luận tài liệu là thật. Những đặc điểm này hoàn toàn có thể bị sao chép hoặc làm giả.
2.2. Đối chiếu nội dung bản sao với bản chính
Bản sao chứng thực được lập dựa trên bản chính. Vì vậy, việc đối chiếu bản sao với bản chính là phương pháp quan trọng để phát hiện bất thường.
Người có nhu cầu sử dụng giấy tờ nên kiểm tra những thông tin cơ bản như họ tên, ngày tháng năm sinh, số giấy tờ, địa chỉ, số hiệu văn bản, ngày cấp và các nội dung liên quan.
Nếu bản sao có nội dung khác với bản chính, có dấu hiệu bị sửa chữa hoặc xuất hiện phần thông tin không thống nhất, cần tạm thời không sử dụng tài liệu đó.
Trong trường hợp nghi ngờ, nên yêu cầu xuất trình bản chính hoặc liên hệ nơi đã thực hiện chứng thực để xác minh.
2.3. Kiểm tra phần lời chứng và thông tin chứng thực
Phần lời chứng là nội dung quan trọng trên bản sao được chứng thực. Người sử dụng cần xem xét toàn bộ thông tin thay vì chỉ kiểm tra con dấu.
Một số nội dung cần chú ý gồm:
- Lời chứng chứng thực bản sao từ bản chính.
- Ngày, tháng, năm thực hiện chứng thực.
- Thông tin của người có thẩm quyền chứng thực.
- Chữ ký của người thực hiện chứng thực.
- Dấu của cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
- Số chứng thực hoặc thông tin liên quan nếu được thể hiện.
Cách trình bày phải phù hợp với loại chứng thực được thực hiện. Những lỗi bất thường về nội dung, cách ghi hoặc thông tin của người chứng thực có thể là dấu hiệu cần kiểm tra thêm.
2.4. Không dựa vào hình thức con dấu để xác định giấy tờ thật
Nhiều người có xu hướng kiểm tra bản sao bằng cách nhìn màu sắc, kích thước hoặc hình dạng của dấu. Đây chỉ là một yếu tố tham khảo và không đủ để xác định tính hợp pháp của tài liệu.
Công nghệ in ấn hiện nay có thể khiến dấu giả có hình thức rất giống dấu thật. Vì vậy, việc nhận biết bằng mắt thường không phải lúc nào cũng chính xác.
Quan trọng hơn, cần xác định tài liệu có thực sự được chứng thực bởi chủ thể có thẩm quyền hay không.
Khi tài liệu có giá trị quan trọng, người tiếp nhận nên yêu cầu bản chính để đối chiếu hoặc thực hiện xác minh thông tin với cơ quan, tổ chức có liên quan.
2.5. Kiểm tra tình trạng chỉnh sửa, tẩy xóa trên bản sao
Một bản sao có dấu hiệu tẩy xóa, sửa chữa hoặc chắp ghép cần được kiểm tra cẩn thận.
Đặc biệt, cần chú ý những vị trí chứa thông tin quan trọng như họ tên, số giấy tờ, diện tích, số thửa, số tờ bản đồ, ngày cấp hoặc thông tin về tài sản.
Nếu nội dung đã bị chỉnh sửa sau khi chứng thực, bản sao đó có thể không còn bảo đảm giá trị sử dụng như tài liệu ban đầu.
Do đó, người sử dụng không nên tự ý chỉnh sửa bất kỳ thông tin nào trên bản sao đã được chứng thực.

>>> Xem thêm: Từ hồ sơ cần chuẩn bị đến trình tự thực hiện, công chứng ủy quyền có nhiều điểm đáng tìm hiểu.
3. Làm gì khi phát hiện hoặc nghi ngờ dấu chứng thực giả?
3.1. Không tiếp tục sử dụng tài liệu nghi ngờ giả
Khi phát hiện một bản sao có dấu hiệu bất thường, việc đầu tiên là tạm dừng sử dụng tài liệu.
Không nên tiếp tục nộp tài liệu cho cơ quan, tổ chức khác nếu chưa xác định được tính hợp pháp. Việc tiếp tục sử dụng có thể khiến tình huống trở nên phức tạp hơn.
Nếu tài liệu do người khác cung cấp, nên yêu cầu giải thích nguồn gốc và đề nghị cung cấp bản chính để kiểm tra.
3.2. Liên hệ nơi được cho là đã thực hiện chứng thực
Trong trường hợp nghi ngờ dấu chứng thực không hợp pháp, người sử dụng có thể liên hệ cơ quan hoặc tổ chức được thể hiện trên tài liệu để xác minh.
Nội dung xác minh có thể tập trung vào việc tài liệu có được chứng thực tại đó hay không, thời điểm thực hiện và thông tin liên quan đến việc chứng thực.
Nếu đơn vị được ghi trên tài liệu xác nhận không thực hiện việc chứng thực, đây là dấu hiệu rất quan trọng cho thấy tài liệu có vấn đề.
3.3. Yêu cầu chứng thực lại từ bản chính khi cần thiết
Nếu bản sao bị thất lạc, hư hỏng hoặc không còn bảo đảm giá trị sử dụng, cách an toàn là sử dụng bản chính để thực hiện chứng thực lại.
Người có giấy tờ nên mang bản chính đến cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền để được hướng dẫn.
Không nên tìm mua bản sao có dấu chứng thực từ nguồn không rõ ràng. Chi phí tiết kiệm được có thể không đáng kể so với rủi ro pháp lý có thể phát sinh.
3.4. Thận trọng khi tiếp nhận giấy tờ từ người khác
Không chỉ người trực tiếp sử dụng giấy tờ mà bên tiếp nhận cũng cần kiểm tra tính hợp pháp của tài liệu.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân thường xuyên tiếp nhận hồ sơ của khách hàng.
Nếu tài liệu liên quan đến nhà đất, thừa kế, chuyển nhượng tài sản hoặc các giao dịch có giá trị lớn, việc kiểm tra càng cần được thực hiện kỹ lưỡng.
Không nên chỉ dựa vào việc tài liệu có dấu đỏ để mặc nhiên coi đó là giấy tờ hợp pháp.
3.5. Không mua hoặc sử dụng dịch vụ làm giả giấy tờ
Trên thực tế, có thể xuất hiện những lời quảng cáo cung cấp bản sao “có dấu”, “làm nhanh”, “không cần bản gốc” hoặc các dịch vụ tương tự.
Đây là những dấu hiệu cần đặc biệt cảnh giác.
Việc sử dụng dịch vụ làm giả giấy tờ không giúp người dùng giải quyết thủ tục một cách hợp pháp. Ngược lại, hành vi này có thể dẫn đến nhiều rủi ro, đặc biệt nếu tài liệu được sử dụng nhằm thực hiện hành vi gian dối.
Khi cần bản sao chứng thực, phương án an toàn nhất là thực hiện tại đúng cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền theo quy định.
4. Lưu ý để tránh sử dụng bản sao có dấu chứng thực giả
4.1. Luôn giữ và bảo quản bản chính
Bản chính là căn cứ quan trọng để thực hiện chứng thực bản sao. Vì vậy, chủ sở hữu giấy tờ nên bảo quản bản chính cẩn thận.
Khi cần sử dụng bản sao, có thể mang bản chính đến nơi có thẩm quyền để thực hiện chứng thực theo nhu cầu.
Không nên giao bản chính cho người không đáng tin cậy hoặc sử dụng dịch vụ không rõ nguồn gốc để tránh nguy cơ thất lạc hoặc bị lợi dụng.
4.2. Chọn đúng nơi có thẩm quyền chứng thực
Người dân cần xác định đúng nơi có thẩm quyền đối với loại giấy tờ và thủ tục mình cần thực hiện.
Không phải mọi đơn vị đều có thẩm quyền chứng thực tất cả các loại giấy tờ. Việc lựa chọn đúng nơi thực hiện giúp hồ sơ có cơ sở pháp lý rõ ràng.
Nếu chưa chắc chắn, khách hàng có thể hỏi trước về loại giấy tờ cần chứng thực và thành phần hồ sơ phải chuẩn bị.
4.3. Kiểm tra tài liệu ngay sau khi nhận
Sau khi nhận bản sao chứng thực, nên kiểm tra lại thông tin ngay tại nơi thực hiện.
Các nội dung cần đối chiếu gồm họ tên, số giấy tờ, ngày tháng năm sinh, thông tin tài sản và các dữ liệu khác có liên quan.
Nếu phát hiện sai sót, cần thông báo ngay để được hướng dẫn xử lý.
Việc kiểm tra sớm giúp hạn chế trường hợp mang một bản sao có thông tin sai đến cơ quan khác rồi mới phát hiện vấn đề.
4.4. Không tự ý scan, chỉnh sửa rồi in lại tài liệu
Một bản sao điện tử hoặc bản scan không mặc nhiên có giá trị giống bản sao được chứng thực từ bản chính.
Đặc biệt, người sử dụng không nên chỉnh sửa hình ảnh con dấu, chữ ký hoặc nội dung chứng thực rồi in lại để sử dụng.
Hành vi này có thể làm thay đổi nội dung tài liệu và tạo ra những rủi ro pháp lý không đáng có.
Nếu cần thêm bản sao, nên thực hiện lại thủ tục chứng thực theo đúng quy định.
4.5. Kiểm tra kỹ giấy tờ khi thực hiện giao dịch quan trọng
Đối với các giao dịch liên quan đến tài sản, thừa kế, nhà đất hoặc quyền lợi có giá trị lớn, giấy tờ cần được kiểm tra kỹ hơn thông thường.
Một bản sao bất hợp pháp có thể dẫn đến việc thông tin được sử dụng sai lệch trong hồ sơ. Khi đó, việc xử lý hậu quả có thể mất nhiều thời gian và chi phí.
Do đó, trước khi ký kết hoặc nộp hồ sơ, các bên nên kiểm tra nguồn gốc giấy tờ và xác minh những thông tin quan trọng khi cần thiết.

>>> Xem thêm: Khi mua bán nhà đất lần đầu, những kiến thức về công chứng mua bán nhà đất càng hữu ích
Kết luận
Chứng thực giả và thật không phải lúc nào cũng có thể phân biệt chỉ bằng cách quan sát màu mực hoặc hình thức con dấu. Để bảo đảm an toàn pháp lý, người sử dụng cần kiểm tra cơ quan có thẩm quyền, lời chứng, chữ ký, thông tin chứng thực và đối chiếu nội dung bản sao với bản chính.
Khi nghi ngờ tài liệu có dấu chứng thực giả, không nên tiếp tục sử dụng hoặc tự ý chỉnh sửa tài liệu. Thay vào đó, cần xác minh với nơi được cho là đã thực hiện chứng thực hoặc thực hiện lại thủ tục từ bản chính tại nơi có thẩm quyền.
Nếu cần tư vấn về hồ sơ chứng thực, kiểm tra giấy tờ hoặc thực hiện chứng thực bản sao từ bản chính, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và hỗ trợ thực hiện thủ tục theo đúng quy định.
>>> Xem thêm: Một văn phòng công chứng phù hợp không chỉ giúp công chứng mà còn hỗ trợ bạn chuẩn bị hồ sơ
>>> Xem thêm: Bạn muốn giảm bớt việc đi lại khi sang tên nhà đất? Dịch vụ sang tên sổ đỏ trọn gói đáng để tham khảo
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com

CÁC LOẠI HỢP ĐỒNG – GIAO DỊCH
Sao y chứng thực giấy tờ, tài liệu
Dịch thuật, chứng thực bản dịch các loại văn bản
Công chứng hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất
Công chứng hợp đồng mua bán, chuyển nhượng nhà đất
Công chứng văn bản thừa kế, phân chia di sản thừa kế
Công chứng di chúc, lưu giữ, bảo quản di chúc
Công chứng văn bản thỏa thuận về tài sản chung
Công chứng hợp đồng ủy quyền, giấy ủy quyền
Công chứng hợp đồng thế chấp tài sản
Công chứng hợp đồng mua bán Ô tô, Xe máy
Công chứng hợp đồng cho thuê, cho mượn BĐS
Cấp bản sao tài liệu, hợp đồng giao dịch