Hợp đồng ủy quyền mua bán đất giúp người sử dụng đất thực hiện giao dịch thông qua người đại diện. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, có thể phát sinh mâu thuẫn hoặc thay đổi ý định. Bên ủy quyền cũng có thể lo ngại người được ủy quyền thực hiện công việc vượt quá phạm vi cho phép. Khi đó, việc chấm dứt ủy quyền cần được xử lý đúng quy định.

Việc đơn phương hủy hợp đồng ủy quyền không chỉ đơn giản là thông báo chấm dứt thỏa thuận. Các bên cần xác định căn cứ pháp lý, thời điểm chấm dứt và nghĩa vụ thông báo. Đối với hợp đồng liên quan đến mua bán đất, việc xử lý còn có thể ảnh hưởng đến giao dịch đang thực hiện. Vì vậy, cần phân biệt rõ chấm dứt hợp đồng ủy quyền với hủy bỏ hợp đồng và xử lý giao dịch mua bán đã phát sinh.

>>> Xem thêm: Hợp đồng vay tiền có công chứng: Vũ khí pháp lý đòi nợ nhanh nhất

1. Quy định pháp luật về đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền mua bán đất

1.1. Hợp đồng ủy quyền mua bán đất là gì?

Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Theo đó, bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Phạm vi công việc được xác định theo nội dung đã thống nhất và quy định pháp luật.

Trong giao dịch đất đai, bên ủy quyền có thể giao cho người khác thực hiện một số công việc. Chẳng hạn, người được ủy quyền có thể liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc ký hợp đồng chuyển nhượng trong phạm vi được giao. Việc thực hiện còn phải đáp ứng điều kiện pháp luật áp dụng cho từng thủ tục.

Hợp đồng cần ghi rõ thông tin các bên và phạm vi ủy quyền. Thời hạn, quyền và nghĩa vụ cũng cần được quy định cụ thể. Nếu có quyền nhận tiền hoặc giao giấy tờ, nội dung này nên được ghi nhận rõ ràng.

Ủy quyền không đồng nghĩa với việc chuyển quyền sử dụng đất cho người được ủy quyền. Người này chỉ được thực hiện công việc trong phạm vi đại diện hợp pháp. Vì vậy, bên ủy quyền cần cân nhắc kỹ trước khi giao quyền liên quan đến tài sản có giá trị lớn.

1.2. Phân biệt đơn phương chấm dứt với hủy bỏ hợp đồng ủy quyền

Trong thực tế, nhiều người sử dụng cụm từ “hủy hợp đồng ủy quyền” để chỉ việc không tiếp tục ủy quyền nữa. Tuy nhiên, về pháp lý, cần phân biệt đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng với hủy bỏ hợp đồng.

Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền trong những điều kiện luật định. Quyền này được xác định khác nhau tùy việc ủy quyền có thù lao hay không.

Trong khi đó, hủy bỏ hợp đồng thường gắn với những căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận cho phép hủy bỏ. Hậu quả pháp lý của việc hủy bỏ cũng khác với chấm dứt thực hiện hợp đồng. Do đó, không nên mặc nhiên cho rằng mọi trường hợp muốn ngừng ủy quyền đều là hủy bỏ hợp đồng.

Việc xác định đúng hình thức xử lý giúp các bên lựa chọn thủ tục phù hợp. Đồng thời, điều này hạn chế tranh chấp về tiền thù lao, chi phí đã phát sinh và công việc đã thực hiện.

1.3. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng theo quy định pháp luật

Điều 569 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền. Đối với hợp đồng ủy quyền không có thù lao, bên ủy quyền có thể chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào. Tuy nhiên, bên ủy quyền phải báo trước cho bên được ủy quyền trong một thời gian hợp lý.

Nếu hợp đồng ủy quyền có thù lao, bên ủy quyền có thể chấm dứt theo điều kiện luật định. Khi đó, cần thanh toán thù lao tương ứng với công việc đã thực hiện và bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.

Bên được ủy quyền cũng có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng theo quy định. Đối với trường hợp có thù lao, việc chấm dứt phải tuân thủ nghĩa vụ thông báo và các trách nhiệm liên quan.

Ngoài Điều 569, các bên cần xem xét nội dung hợp đồng đã ký. Những thỏa thuận hợp pháp về thời hạn, phạm vi công việc và phương thức thông báo cũng có ý nghĩa quan trọng. Nếu giao dịch mua bán đất đã được thực hiện một phần, cần đánh giá riêng hậu quả pháp lý phát sinh.

1.4. Hợp đồng đã công chứng có thể chấm dứt không?

Hợp đồng ủy quyền đã được công chứng vẫn có thể chấm dứt nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Việc công chứng không làm mất quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của các bên trong trường hợp được phép.

Tuy nhiên, chấm dứt hợp đồng không đồng nghĩa với việc văn bản công chứng tự động bị xóa bỏ. Văn bản đã được công chứng vẫn là tài liệu ghi nhận giao dịch đã xác lập. Các bên cần thực hiện thủ tục phù hợp để ghi nhận việc chấm dứt và thông báo cho những chủ thể liên quan.

Nếu người được ủy quyền đã ký hợp đồng chuyển nhượng đất trong phạm vi đại diện, việc chấm dứt ủy quyền sau đó không mặc nhiên làm giao dịch chuyển nhượng mất hiệu lực. Cần xem xét thời điểm ký, phạm vi đại diện và tình trạng pháp lý của giao dịch.

Vì vậy, khi muốn chấm dứt ủy quyền mua bán đất, bên ủy quyền nên kiểm tra xem người đại diện đã thực hiện những công việc nào. Đây là cơ sở quan trọng để xác định cách xử lý tiếp theo.

2. Các trường hợp và điều kiện đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền

2.1. Bên ủy quyền thay đổi ý định bán đất

Chủ sử dụng đất có thể thay đổi kế hoạch chuyển nhượng vì nhiều lý do. Chẳng hạn, họ không còn nhu cầu bán đất hoặc muốn điều chỉnh giá bán. Trong trường hợp này, bên ủy quyền cần kiểm tra điều kiện chấm dứt hợp đồng.

Nếu hợp đồng không có thù lao, bên ủy quyền có thể chấm dứt theo Điều 569 Bộ luật Dân sự năm 2015. Tuy nhiên, việc chấm dứt phải đi kèm nghĩa vụ thông báo theo quy định. Nếu hợp đồng có thù lao, cần xem xét thêm nghĩa vụ thanh toán và bồi thường thiệt hại nếu phát sinh.

Bên ủy quyền nên thông báo bằng văn bản để lưu lại chứng cứ. Nội dung thông báo cần nêu rõ ý chí chấm dứt và thời điểm dự kiến áp dụng. Đồng thời, cần yêu cầu hoàn trả giấy tờ và tài sản đã giao, nếu có.

Việc thay đổi ý định không tự động làm mất hiệu lực của mọi giao dịch đã thực hiện trước đó. Nếu người được ủy quyền đã ký hợp đồng chuyển nhượng, cần kiểm tra riêng giao dịch này. Cách xử lý phụ thuộc vào thời điểm, phạm vi đại diện và các quy định liên quan.

2.2. Người được ủy quyền vi phạm nghĩa vụ

Bên ủy quyền có thể muốn chấm dứt hợp đồng khi phát hiện người đại diện thực hiện không đúng thỏa thuận. Những hành vi đáng lưu ý gồm vượt quá phạm vi ủy quyền, không báo cáo công việc hoặc sử dụng giấy tờ sai mục đích.

Tuy nhiên, cần phân biệt căn cứ chấm dứt với căn cứ hủy bỏ hợp đồng. Việc vi phạm nghĩa vụ có thể làm phát sinh quyền yêu cầu khắc phục, bồi thường hoặc áp dụng biện pháp pháp lý khác. Không phải mọi vi phạm đều đương nhiên khiến hợp đồng bị hủy bỏ.

Trước tiên, bên ủy quyền nên thu thập chứng cứ liên quan. Các tài liệu có thể gồm tin nhắn, văn bản trao đổi và giấy tờ giao nhận. Nếu phát hiện dấu hiệu giả mạo hoặc sử dụng giấy tờ trái phép, cần xem xét biện pháp bảo vệ quyền lợi phù hợp.

Sau đó, bên ủy quyền cần gửi thông báo theo quy định. Nếu có tranh chấp về trách nhiệm hoặc thiệt hại, các bên nên đối chiếu hợp đồng và quy định pháp luật. Việc xử lý cần dựa trên sự việc cụ thể, không chỉ dựa vào nhận định một phía.

2.3. Người được ủy quyền không còn khả năng thực hiện công việc

Trong một số trường hợp, người được ủy quyền không thể tiếp tục thực hiện công việc. Nguyên nhân có thể là vấn đề sức khỏe, thay đổi nơi cư trú hoặc không còn đủ điều kiện thực hiện nhiệm vụ.

Khi đó, các bên nên kiểm tra thời hạn và nội dung hợp đồng. Nếu cần thiết, bên ủy quyền có thể xem xét chấm dứt hợp đồng theo quy định. Việc thông báo cần được thực hiện đúng cách để tránh hiểu nhầm về phạm vi đại diện còn tồn tại.

Nếu muốn giao việc cho người khác, bên ủy quyền nên lập thỏa thuận mới. Không nên để nhiều văn bản ủy quyền cùng tồn tại mà không xác định rõ phạm vi và thời hạn. Điều này có thể gây khó khăn khi thực hiện thủ tục mua bán đất.

Trường hợp người được ủy quyền đã nhận tiền hoặc giữ hồ sơ, các bên cần lập biên bản bàn giao. Nội dung cần xác định rõ giấy tờ đã nhận, công việc đã thực hiện và khoản tiền cần quyết toán. Việc ghi nhận đầy đủ sẽ giúp hạn chế tranh chấp sau này.

2.4. Hợp đồng hết thời hạn hoặc công việc ủy quyền đã hoàn thành

Hợp đồng ủy quyền có thể chấm dứt khi hết thời hạn hoặc công việc được ủy quyền đã hoàn thành. Các trường hợp chấm dứt khác còn được xác định theo Bộ luật Dân sự và thỏa thuận hợp pháp của các bên.

Nếu hợp đồng đã hết hạn, các bên cần kiểm tra xem có thỏa thuận gia hạn hay không. Nếu công việc đã hoàn thành, nên rà soát hồ sơ và nghĩa vụ còn tồn đọng. Việc này giúp xác định có cần thực hiện thêm thủ tục ghi nhận hay không.

Đối với giao dịch mua bán đất, cần đặc biệt chú ý tình trạng hồ sơ chuyển nhượng. Nếu hợp đồng mua bán đã được ký, các bên không nên cho rằng chấm dứt ủy quyền sẽ tự động hủy giao dịch đó.

Trường hợp vẫn còn công việc dang dở, cần xác định trách nhiệm của mỗi bên. Các khoản thù lao, chi phí hợp lý và nghĩa vụ hoàn trả tài liệu cũng cần được giải quyết theo thỏa thuận và pháp luật.

Đơn phương hủy bỏ hợp đồng ủy quyền mua bán đất tại Văn phòng công chứng

>>> Xem thêm: Đừng để khoảng cách hay lịch trình làm bạn lúng túng; hãy tham khảo thông tin về dịch vụ công chứng

3. Thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền tại Văn phòng công chứng

3.1. Kiểm tra hợp đồng ủy quyền và hồ sơ liên quan

Trước khi thực hiện thủ tục, bên yêu cầu cần kiểm tra bản hợp đồng đã ký. Những nội dung quan trọng gồm thời hạn, phạm vi ủy quyền và thỏa thuận về thù lao. Điều khoản thông báo và chấm dứt cũng cần được xem xét.

Các giấy tờ thường nên chuẩn bị gồm:

  • Bản chính hợp đồng ủy quyền đã được công chứng, nếu còn lưu giữ.
  • CCCD (Căn cước công dân) hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của người yêu cầu.
  • Giấy tờ liên quan đến thửa đất và giao dịch dự kiến thực hiện.
  • Văn bản ủy quyền lại, nếu có.
  • Tài liệu thể hiện việc thực hiện công việc hoặc vi phạm nghĩa vụ, nếu liên quan.
  • Dự thảo thông báo hoặc văn bản ghi nhận việc chấm dứt, nếu đã chuẩn bị.

Thành phần hồ sơ có thể khác nhau tùy trường hợp. Vì vậy, người yêu cầu nên liên hệ tổ chức hành nghề công chứng để được hướng dẫn trước.

Nếu hợp đồng được lập tại một tổ chức công chứng khác, cần hỏi rõ cách tiếp nhận và xử lý hồ sơ. Không nên tự cho rằng mọi trường hợp đều phải đến đúng nơi đã công chứng ban đầu hoặc đều có thể giải quyết tại bất kỳ văn phòng nào.

3.2. Lập văn bản thông báo chấm dứt hợp đồng

Thông báo chấm dứt cần thể hiện rõ người gửi và hợp đồng liên quan. Văn bản nên ghi ngày ký hợp đồng, số công chứng nếu có và thông tin của các bên. Nội dung cũng cần xác định rõ ý chí chấm dứt và thời điểm dự kiến có hiệu lực.

Nếu hợp đồng có thù lao, cần xem xét nghĩa vụ thanh toán. Những khoản chi phí đã phát sinh và công việc đã thực hiện cũng nên được đối chiếu. Trường hợp có thiệt hại, các bên cần xác định căn cứ và trách nhiệm tương ứng.

Người gửi nên lựa chọn phương thức thông báo có thể chứng minh. Có thể sử dụng văn bản giao trực tiếp kèm xác nhận hoặc hình thức gửi phù hợp khác. Cần lưu lại tài liệu chứng minh việc thông báo đã được thực hiện.

Thông báo không nên chỉ ghi chung rằng người gửi muốn hủy hợp đồng. Nội dung cần phản ánh đúng hình thức pháp lý được áp dụng. Nếu chưa rõ nên dùng văn bản chấm dứt hay văn bản khác, nên đề nghị công chứng viên hướng dẫn.

3.3. Thực hiện thủ tục tại tổ chức hành nghề công chứng

Sau khi chuẩn bị hồ sơ, người yêu cầu có thể liên hệ tổ chức hành nghề công chứng để được hướng dẫn. Công chứng viên sẽ xem xét giấy tờ và tính chất yêu cầu. Cách xử lý phụ thuộc vào quy định áp dụng và tình trạng cụ thể của hợp đồng.

Cần lưu ý rằng việc đơn phương chấm dứt hợp đồng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc lập một hợp đồng hủy bỏ mới. Nếu một bên thực hiện quyền đơn phương theo quy định, thủ tục và văn bản ghi nhận có thể khác với trường hợp hai bên cùng thỏa thuận chấm dứt.

Nếu các bên thống nhất chấm dứt, có thể xem xét lập văn bản phù hợp để ghi nhận thỏa thuận. Nếu một bên không đồng ý, cần xác định quyền đơn phương chấm dứt và nghĩa vụ thông báo theo pháp luật. Không nên mặc nhiên yêu cầu bên còn lại phải ký văn bản đồng ý trong mọi trường hợp.

Tổ chức công chứng sẽ hướng dẫn trong phạm vi nghiệp vụ. Người yêu cầu nên cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ về tình trạng giao dịch. Điều này giúp hạn chế việc xử lý sai bản chất của yêu cầu.

3.4. Thông báo cho người được ủy quyền và các bên liên quan

Sau khi thực hiện quyền chấm dứt, bên ủy quyền cần chú ý nghĩa vụ thông báo. Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc thông báo có ý nghĩa quan trọng đối với việc xác định trách nhiệm và hiệu lực đối với người thứ ba trong các trường hợp luật định.

Nội dung thông báo cần xác định rõ hợp đồng nào bị chấm dứt. Các bên cũng nên ghi nhận thời điểm chấm dứt và yêu cầu bàn giao giấy tờ liên quan. Nếu người được ủy quyền đang giữ bản chính hồ sơ đất đai, cần thỏa thuận cách hoàn trả.

Nếu đã có người mua hoặc bên thứ ba tham gia giao dịch, cần xem xét việc thông báo cho họ. Đặc biệt, cần xác định người được ủy quyền đã ký văn bản nào và giao dịch đang ở giai đoạn nào. Việc này giúp hạn chế nguy cơ tiếp tục thực hiện giao dịch trên cơ sở thông tin không còn phù hợp.

Bên ủy quyền nên giữ lại chứng cứ gửi và nhận thông báo. Nếu phát sinh tranh chấp, tài liệu này có thể hỗ trợ xác định các bên đã thực hiện nghĩa vụ thông báo hay chưa.

4. Những lưu ý quan trọng để bảo vệ quyền lợi khi chấm dứt ủy quyền mua bán đất

4.1. Chấm dứt ủy quyền không tự động hủy hợp đồng mua bán đất

Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý. Hợp đồng ủy quyền và hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là hai giao dịch khác nhau. Việc chấm dứt giao dịch thứ nhất không mặc nhiên làm giao dịch thứ hai mất hiệu lực.

Nếu người được ủy quyền chưa ký hợp đồng chuyển nhượng, việc chấm dứt đúng quy định có thể ngăn họ tiếp tục thực hiện công việc trong phạm vi ủy quyền. Tuy nhiên, cần xem xét thời điểm chấm dứt và việc thông báo cho các bên liên quan.

Nếu hợp đồng chuyển nhượng đã được ký, cần đánh giá riêng hiệu lực của giao dịch đó. Các yếu tố cần xem xét gồm phạm vi đại diện, thời điểm ký và điều kiện có hiệu lực. Việc xử lý còn phụ thuộc vào hồ sơ và quy định pháp luật liên quan.

Vì vậy, nếu mục tiêu là ngăn việc bán đất, bên ủy quyền cần hành động kịp thời. Đồng thời, nên kiểm tra tình trạng hồ sơ tại các cơ quan hoặc tổ chức có liên quan khi cần thiết. Không nên chỉ lập văn bản chấm dứt rồi cho rằng mọi thủ tục mua bán đã tự động dừng lại.

4.2. Lưu giữ chứng cứ và hoàn trả giấy tờ

Sau khi chấm dứt ủy quyền, các bên nên kiểm kê hồ sơ đã giao nhận. Những giấy tờ cần rà soát có thể gồm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, bản sao hồ sơ và tài liệu giao dịch. Việc bàn giao nên được lập thành văn bản.

Nếu người được ủy quyền đã nhận tiền đặt cọc hoặc khoản tiền khác, cần xác định rõ mục đích nhận tiền. Các bên nên đối chiếu chứng từ và thỏa thuận để xử lý khoản tiền đúng quy định. Không nên tự ý giữ lại hoặc yêu cầu hoàn trả khi chưa làm rõ căn cứ.

Tin nhắn, thư điện tử và văn bản thông báo cũng cần được lưu giữ. Nếu có tranh chấp, những tài liệu này giúp xác định quá trình thực hiện hợp đồng. Chứng cứ cần phản ánh trung thực sự việc và được thu thập hợp pháp.

Việc lập biên bản hoàn trả hồ sơ sẽ giúp hạn chế tranh cãi. Văn bản nên ghi rõ thời điểm, danh mục giấy tờ và tình trạng tài liệu. Nếu còn nghĩa vụ chưa hoàn thành, cần nêu rõ cách xử lý tiếp theo.

4.3. Xác định nghĩa vụ tài chính và trách nhiệm bồi thường

Chấm dứt hợp đồng ủy quyền có thể làm phát sinh nghĩa vụ tài chính. Các khoản cần xem xét gồm thù lao, chi phí hợp lý và thiệt hại thực tế nếu có căn cứ. Việc thanh toán cần dựa trên hợp đồng và quy định pháp luật.

Đối với hợp đồng có thù lao, bên ủy quyền cần kiểm tra phần công việc đã thực hiện. Không nên mặc nhiên cho rằng chấm dứt hợp đồng đồng nghĩa với việc không phải thanh toán. Ngược lại, bên được ủy quyền cũng cần chứng minh những khoản chi phí hoặc thiệt hại mà mình yêu cầu.

Nếu việc chấm dứt liên quan đến hành vi vi phạm, cần xác định mối quan hệ giữa vi phạm và thiệt hại. Các bên nên thu thập chứng từ và tài liệu liên quan. Việc yêu cầu bồi thường phải có căn cứ, không chỉ dựa vào suy đoán.

Nếu không thể thống nhất, các bên có thể tìm kiếm tư vấn pháp lý. Trường hợp cần thiết, tranh chấp có thể được giải quyết theo phương thức phù hợp với pháp luật.

4.4. Không tự ý xử lý khi giao dịch đất đã phát sinh tranh chấp

Nếu đất đã được đặt cọc hoặc ký hợp đồng chuyển nhượng, việc chấm dứt ủy quyền cần được xem xét thận trọng. Các bên nên rà soát toàn bộ tài liệu trước khi thực hiện bước tiếp theo. Điều này giúp tránh ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người thứ ba.

Nếu có dấu hiệu người được ủy quyền vượt quá phạm vi đại diện, cần lưu giữ chứng cứ. Bên ủy quyền nên kiểm tra nội dung văn bản đã ký và thời điểm thực hiện. Tùy trường hợp, có thể cần yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

Không nên tự ý thu hồi giấy tờ bằng biện pháp trái pháp luật. Cũng không nên đưa ra tuyên bố rằng giao dịch đã vô hiệu khi chưa có căn cứ đầy đủ. Cách xử lý cần dựa trên hồ sơ và quy định áp dụng.

Trước khi thực hiện thủ tục, các bên nên trao đổi với công chứng viên hoặc người có chuyên môn pháp lý. Việc xác định đúng căn cứ và trình tự sẽ giúp bảo vệ quyền lợi hiệu quả hơn.

>>> Xem thêm: Giấy tờ pháp lý cần sự cẩn trọng, còn bạn cần thông tin đáng tin cậy từ văn phòng công chứng

Kết luận

Thực hiện đơn phương hủy hợp đồng ủy quyền mua bán đất cần xác định đúng căn cứ pháp lý và hình thức chấm dứt. Các bên nên kiểm tra hợp đồng, thực hiện nghĩa vụ thông báo và lưu giữ chứng cứ. Đặc biệt, việc chấm dứt ủy quyền không tự động làm mất hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng đã ký. Vì vậy, cần xem xét kỹ tình trạng giao dịch trước khi xử lý.

Để được hỗ trợ rà soát hợp đồng, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thủ tục phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ và thực hiện thủ tục công chứng theo quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Một bộ hồ sơ hợp lý không chỉ cần đủ giấy tờ mà còn phải đáp ứng đúng yêu cầu chứng thực, nếu thủ tục đó được yêu cầu

>>> Xem thêm: Một kế hoạch rõ ràng giúp việc xử lý hồ sơ bớt lúng túng; khám phá dịch vụ sang tên sổ đỏ trọn gói

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com