Cho thuê mặt bằng đặt cây ATM là hình thức khai thác bất động sản có tính ổn định. Vị trí thuận tiện giúp ngân hàng phục vụ khách hàng suốt ngày đêm. Tuy nhiên, mặt bằng đặt ATM có yêu cầu riêng về an ninh, điện và khả năng tiếp cận.
Nếu thỏa thuận thiếu chặt chẽ, chủ mặt bằng và ngân hàng có thể phát sinh tranh chấp. Các vấn đề thường gặp gồm tiền thuê, chi phí vận hành, sửa chữa và trách nhiệm khi xảy ra sự cố. Vì vậy, hợp đồng thuê mặt bằng đặt cây ATM cần quy định rõ quyền, nghĩa vụ và phương án xử lý tình huống.
>>> Xem thêm: Hợp đồng tặng cho nhà đất cho con nhưng con tự ý gán nợ tín dụng đen
1. Đặc điểm pháp lý của hợp đồng thuê mặt bằng đặt cây ATM
1.1. Hợp đồng thuê mặt bằng đặt cây ATM là gì?
Đây là thỏa thuận cho phép ngân hàng hoặc đơn vị được ủy quyền sử dụng một phần mặt bằng để lắp đặt, vận hành cây ATM. Mặt bằng có thể nằm tại nhà riêng, tòa nhà, trung tâm thương mại hoặc khu vực kinh doanh.
Bên cho thuê có nghĩa vụ bàn giao diện tích theo thỏa thuận. Bên thuê thanh toán tiền thuê và sử dụng mặt bằng đúng mục đích. Các bên cũng cần tuân thủ quy định về an toàn, xây dựng và vận hành thiết bị.
Hợp đồng nên xác định chính xác vị trí đặt máy. Nếu chỉ mô tả chung chung, việc bàn giao và xác định phạm vi sử dụng có thể gặp khó khăn.
1.2. Ai có thể ký hợp đồng?
Bên cho thuê phải có quyền cho thuê hợp pháp đối với mặt bằng. Người ký có thể là chủ sở hữu, người sử dụng hợp pháp hoặc người được ủy quyền phù hợp.
Nếu mặt bằng thuộc sở hữu chung, cần xác định quyền của những người có liên quan. Trường hợp tài sản thuộc doanh nghiệp, người ký phải có thẩm quyền đại diện.
Bên thuê thường là ngân hàng hoặc pháp nhân được ngân hàng ủy quyền hợp lệ. Cần kiểm tra thông tin pháp lý và giấy tờ chứng minh thẩm quyền ký kết.
Việc xác minh chủ thể giúp hạn chế nguy cơ hợp đồng bị tranh chấp. Các bên không nên chỉ dựa vào giấy giới thiệu hoặc trao đổi qua điện thoại.
1.3. Hợp đồng có bắt buộc công chứng không?
Pháp luật không mặc nhiên yêu cầu mọi hợp đồng thuê mặt bằng đặt cây ATM phải công chứng. Nghĩa vụ công chứng còn phụ thuộc loại tài sản, chủ thể và quy định áp dụng.
Dù không bắt buộc, các bên vẫn nên lập hợp đồng bằng văn bản. Nội dung cần thể hiện rõ diện tích, mục đích thuê và trách nhiệm của mỗi bên.
Với giao dịch dài hạn hoặc có giá trị lớn, các bên có thể cân nhắc công chứng. Việc này giúp ghi nhận ý chí giao kết và hỗ trợ hạn chế tranh chấp về sau.
2. Những điều khoản quan trọng trong hợp đồng
2.1. Vị trí, diện tích và mục đích sử dụng
Hợp đồng cần mô tả cụ thể vị trí đặt máy ATM. Nên ghi địa chỉ, diện tích sử dụng và sơ đồ mặt bằng kèm theo.
Các bên cần xác định khu vực dành cho máy, mái che và thiết bị phụ trợ. Nếu cần lối đi riêng, nội dung này cũng nên được ghi nhận.
Mục đích thuê phải phù hợp với thỏa thuận và quy định pháp luật. Việc sử dụng không được tự ý mở rộng sang khu vực chưa được bàn giao.
Ngoài ra, cần quy định quyền tiếp cận mặt bằng. Ngân hàng có thể cần nhân viên kỹ thuật đến kiểm tra, bảo trì hoặc xử lý sự cố ngoài giờ hành chính.
2.2. Giá thuê, tiền đặt cọc và phương thức thanh toán
Giá thuê có thể tính theo tháng, quý hoặc năm. Hợp đồng cần ghi rõ số tiền, thời hạn thanh toán và tài khoản nhận tiền.
Nếu có tiền đặt cọc, cần nêu mục đích và điều kiện hoàn trả. Các bên cũng nên thống nhất cách xử lý khi hợp đồng chấm dứt trước hạn.
Đối với hợp đồng dài hạn, nên quy định cơ chế điều chỉnh giá thuê. Cần xác định thời điểm điều chỉnh và cách thông báo cho bên còn lại.
Các khoản thuế, phí và nghĩa vụ tài chính cần được phân định rõ. Không nên để nội dung này phụ thuộc hoàn toàn vào trao đổi miệng.
2.3. Thời hạn thuê và gia hạn hợp đồng
Thời hạn thuê cần ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc. Nếu ngân hàng cần thời gian lắp đặt, các bên nên quy định riêng thời gian chuẩn bị.
Hợp đồng có thể cho phép gia hạn khi hai bên đồng ý. Tuy nhiên, cần nêu thời hạn thông báo và thủ tục gia hạn.
Nếu không tiếp tục thuê, các bên nên thống nhất thời điểm tháo dỡ máy. Việc bàn giao lại mặt bằng cần có biên bản xác nhận.
2.4. Điện, mạng và chi phí vận hành
Cây ATM cần nguồn điện ổn định và kết nối truyền dữ liệu. Hợp đồng nên quy định bên chịu trách nhiệm lắp đặt, thanh toán và bảo trì hệ thống.
Nếu dùng chung công tơ điện, cần thống nhất cách xác định chi phí. Các bên có thể thỏa thuận lắp đồng hồ riêng khi phù hợp.
Cần làm rõ trách nhiệm khi mất điện hoặc gián đoạn kết nối. Những trường hợp vượt ngoài khả năng kiểm soát cũng nên có phương án phối hợp xử lý.

>>> Xem thêm: Trước khi sao chụp hàng loạt giấy tờ, bạn nên xác định rõ loại bản sao cần có và yêu cầu chứng thực
3. An ninh, an toàn và trách nhiệm của các bên
3.1. Trách nhiệm bảo đảm an ninh cho cây ATM
Cây ATM hoạt động 24/7 nên cần phương án bảo đảm an ninh phù hợp. Hợp đồng nên xác định rõ trách nhiệm của ngân hàng và bên cho thuê.
Ngân hàng thường chịu trách nhiệm quản lý máy và hệ thống giao dịch. Việc giám sát, bảo trì thiết bị cần tuân thủ quy trình nội bộ và quy định liên quan.
Bên cho thuê cần bảo đảm điều kiện sử dụng mặt bằng theo cam kết. Nếu có hệ thống camera hoặc bảo vệ chung, các bên nên thống nhất phạm vi phối hợp.
Hợp đồng cũng cần quy định cách xử lý khi xảy ra trộm cắp, phá hoại hoặc sự cố. Việc thông báo kịp thời giúp hạn chế thiệt hại và hỗ trợ xác minh nguyên nhân.
3.2. Lắp đặt, sửa chữa và tháo dỡ thiết bị
Việc lắp đặt cây ATM có thể cần khoan, đi dây điện hoặc cải tạo một phần mặt bằng. Do đó, hợp đồng nên quy định phạm vi công việc được phép thực hiện.
Bên thuê cần thông báo và xin chấp thuận khi công việc ảnh hưởng đến kết cấu hoặc tài sản của bên cho thuê. Những hạng mục thuộc diện phải xin phép cần thực hiện theo quy định.
Các bên nên phân định chi phí lắp đặt, bảo trì và sửa chữa. Cũng cần làm rõ trách nhiệm khắc phục hư hỏng do quá trình thi công hoặc vận hành.
Khi hết hạn thuê, ngân hàng cần tháo dỡ thiết bị theo thỏa thuận. Mặt bằng phải được bàn giao lại theo hiện trạng đã thống nhất, trừ hao mòn hợp lý hoặc nội dung khác được chấp nhận.
3.3. Trách nhiệm khi xảy ra thiệt hại
Hợp đồng nên xác định trách nhiệm bồi thường khi một bên vi phạm nghĩa vụ. Căn cứ xử lý cần dựa trên hợp đồng và quy định pháp luật.
Nếu máy ATM gây hư hỏng mặt bằng, các bên cần xác minh nguyên nhân. Chi phí khắc phục nên được phân định theo lỗi và trách nhiệm thực tế.
Trường hợp thiệt hại do bên thứ ba gây ra, các bên cần phối hợp thu thập chứng cứ. Không nên mặc nhiên buộc một bên chịu mọi tổn thất khi chưa xác định trách nhiệm.
Ngoài ra, cần quy định đầu mối liên hệ khi có sự cố. Thông tin liên lạc rõ ràng giúp việc xử lý diễn ra nhanh chóng hơn.
3.4. Quyền chấm dứt hợp đồng trước hạn
Hợp đồng cần nêu rõ các trường hợp được chấm dứt trước thời hạn. Ví dụ gồm vi phạm nghĩa vụ thanh toán, không bảo đảm điều kiện sử dụng hoặc hai bên thỏa thuận kết thúc.
Các bên nên quy định thời hạn thông báo trước. Đồng thời, cần xác định cách xử lý tiền đặt cọc, tiền thuê đã thanh toán và chi phí tháo dỡ.
Nếu mặt bằng không còn đáp ứng điều kiện vận hành, ngân hàng có thể cần di chuyển máy. Hợp đồng nên xác định cách phối hợp và trách nhiệm phát sinh trong tình huống này.
Việc chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ thỏa thuận hợp pháp và quy định liên quan. Một bên không nên tự ý ngừng thực hiện nghĩa vụ khi chưa có căn cứ phù hợp.
4. Kinh nghiệm soạn thảo và công chứng hợp đồng thuê mặt bằng đặt cây ATM
4.1. Kiểm tra hồ sơ pháp lý của mặt bằng
Trước khi ký, bên thuê nên kiểm tra giấy tờ chứng minh quyền cho thuê. Thông tin về địa chỉ, diện tích và chủ thể phải thống nhất với hồ sơ liên quan.
Nếu mặt bằng thuộc tài sản chung, cần xác định người có quyền quyết định việc cho thuê. Trường hợp người ký thay chủ sở hữu, cần kiểm tra phạm vi ủy quyền.
Các bên cũng nên đánh giá khả năng tiếp cận của khách hàng. Vị trí đặt máy cần phù hợp với mục đích sử dụng và các điều kiện an toàn cần thiết.
Việc kiểm tra trước giúp hạn chế rủi ro khi lắp đặt. Đồng thời, hai bên có thể xác định rõ trách nhiệm trước khi phát sinh chi phí.
4.2. Lập biên bản bàn giao mặt bằng
Khi bàn giao, các bên nên lập biên bản ghi nhận hiện trạng. Nội dung có thể gồm diện tích, hệ thống điện, lối đi và các thiết bị có sẵn.
Nên chụp ảnh hiện trạng để làm căn cứ đối chiếu. Nếu có hư hỏng hoặc hạng mục chưa hoàn thiện, cần ghi rõ trong biên bản.
Biên bản bàn giao nên được đính kèm hoặc dẫn chiếu trong hợp đồng. Khi kết thúc thuê, tài liệu này sẽ hỗ trợ xác định nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng.
4.3. Rà soát hợp đồng trước khi ký
Trước khi ký, các bên cần kiểm tra toàn bộ điều khoản. Đặc biệt, hãy chú ý tiền thuê, thời hạn, quyền tiếp cận và trách nhiệm khi có sự cố.
Không nên để trống những nội dung quan trọng. Mọi sửa đổi cần được hai bên xác nhận bằng hình thức phù hợp.
Nếu hợp đồng có điều khoản phạt vi phạm hoặc bồi thường, cần xem xét tính hợp pháp. Các điều khoản này phải rõ ràng và phù hợp với giao dịch.
Với hợp đồng dài hạn hoặc có nhiều hạng mục kỹ thuật, nên tham khảo ý kiến chuyên môn. Việc rà soát kỹ giúp hạn chế cách hiểu khác nhau trong quá trình thực hiện.
4.4. Lưu ý về công chứng và lưu giữ hồ sơ
Các bên nên xác định hình thức hợp đồng phù hợp với quy định pháp luật. Nếu lựa chọn công chứng, cần chuẩn bị giấy tờ của các bên và hồ sơ liên quan đến mặt bằng.
Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ trong phạm vi nghiệp vụ. Nếu có nội dung chưa rõ, các bên nên làm rõ trước khi ký chính thức.
Sau khi ký, mỗi bên cần giữ một bản hợp đồng và các phụ lục kèm theo. Biên bản bàn giao, chứng từ thanh toán và thông báo liên quan cũng nên được lưu giữ đầy đủ.

>>> Xem thêm: Một thủ tục được chuẩn bị kỹ sẽ giúp bạn tự tin hơn; hãy bắt đầu bằng việc tham khảo dịch vụ công chứng
Kết luận
Hợp đồng cho thuê mặt bằng đặt cây ATM cần quy định rõ vị trí, giá thuê, thời hạn và trách nhiệm vận hành. Các điều khoản về an ninh, điện nước, sửa chữa và chấm dứt hợp đồng cũng rất quan trọng. Chuẩn bị kỹ hồ sơ ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.
Khi soạn thảo hợp đồng thuê mặt bằng đặt cây ATM, các bên nên rà soát tính pháp lý của mặt bằng và nội dung thỏa thuận trước khi ký. Nếu cần hỗ trợ kiểm tra hồ sơ hoặc thực hiện thủ tục công chứng, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn cụ thể.
>>> Xem thêm: Đừng xem nhẹ việc kiểm tra giấy tờ trước khi đến văn phòng công chứng, nhất là với những giao dịch quan trọng
>>> Xem thêm: Bạn muốn việc chuyển tên trên giấy chứng nhận diễn ra thuận lợi hơn? Hãy xem thông tin về dịch vụ sang tên sổ đỏ
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com

CÁC LOẠI HỢP ĐỒNG – GIAO DỊCH
Sao y chứng thực giấy tờ, tài liệu
Dịch thuật, chứng thực bản dịch các loại văn bản
Công chứng hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất
Công chứng hợp đồng mua bán, chuyển nhượng nhà đất
Công chứng văn bản thừa kế, phân chia di sản thừa kế
Công chứng di chúc, lưu giữ, bảo quản di chúc
Công chứng văn bản thỏa thuận về tài sản chung
Công chứng hợp đồng ủy quyền, giấy ủy quyền
Công chứng hợp đồng thế chấp tài sản
Công chứng hợp đồng mua bán Ô tô, Xe máy
Công chứng hợp đồng cho thuê, cho mượn BĐS
Cấp bản sao tài liệu, hợp đồng giao dịch