Khi thực hiện thủ tục khai nhận di sản thừa kế, giấy tờ chứng minh người để lại di sản đã qua đời là thành phần hồ sơ không thể thiếu. Trong đó, Giấy chứng tử, Trích lục khai tử và Giấy báo tử thường được nhắc đến. Tuy nhiên, không phải ai cũng phân biệt được giá trị pháp lý của từng loại giấy tờ. Việc chuẩn bị bản sao không đúng quy định có thể khiến hồ sơ phải bổ sung nhiều lần. Vậy cần thực hiện sao y giấy báo tử thừa kế như thế nào? Bản sao cần đáp ứng điều kiện gì? Có thể sử dụng giấy tờ nào thay thế khi bản chính bị thất lạc?
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cụ thể cách chuẩn bị và sao y giấy tờ khai tử. Qua đó, người thừa kế có thể chủ động hoàn thiện hồ sơ. Việc này giúp quá trình công chứng khai nhận di sản diễn ra thuận lợi hơn.
>>> Xem thêm: Thẩm quyền sao y bản chính của Văn phòng công chứng và UBND khác nhau thế nào?
1. Giấy tử tuất, Giấy báo tử và Trích lục khai tử: Phân biệt thế nào khi làm thủ tục thừa kế?
1.1. Giấy báo tử là gì? Có phải giấy tờ chứng minh người chết để lại di sản không?
Giấy báo tử là giấy tờ được cấp hoặc lập bởi cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Văn bản này xác nhận sự kiện một người đã chết. Đây là căn cứ quan trọng để thực hiện thủ tục đăng ký khai tử.
Theo Điều 34 Luật Hộ tịch năm 2014, người có trách nhiệm đăng ký khai tử phải nộp Giấy báo tử. Trường hợp không có giấy này, có thể sử dụng giấy tờ khác thay thế theo quy định.
Tùy từng trường hợp, Giấy báo tử có thể do các cơ quan sau cấp:
- Cơ sở y tế nơi người đó tử vong.
- Cơ quan có thẩm quyền trong trường hợp chết do tai nạn, sự cố.
- Cơ quan có thẩm quyền khác theo quy định pháp luật.
Cần lưu ý, Giấy báo tử và Giấy chứng tử không hoàn toàn giống nhau. Giấy báo tử thường được sử dụng làm căn cứ đăng ký khai tử. Sau khi đăng ký khai tử, cơ quan hộ tịch cấp Trích lục khai tử.
1.2. Giấy chứng tử và Trích lục khai tử có giá trị như thế nào?
Trong giao dịch dân sự, Trích lục khai tử là giấy tờ quan trọng để chứng minh sự kiện chết. Đây cũng là căn cứ xác định thời điểm mở thừa kế.
Theo quy định của pháp luật hộ tịch, việc đăng ký khai tử được thực hiện tại cơ quan có thẩm quyền. Người có trách nhiệm phải thực hiện đăng ký trong thời hạn luật định.
Sau khi hoàn tất thủ tục, cơ quan đăng ký hộ tịch cấp Trích lục khai tử cho người đi đăng ký.
Trên thực tế, nhiều người vẫn quen gọi Trích lục khai tử là Giấy chứng tử. Hai cách gọi này thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Khi chuẩn bị hồ sơ, cần kiểm tra chính xác tên giấy tờ đang có.
Trích lục khai tử thể hiện những thông tin cơ bản như:
- Họ và tên người đã chết.
- Ngày, tháng, năm sinh của người đã chết.
- Số định danh cá nhân, nếu có thông tin.
- Ngày, tháng, năm chết.
- Nơi chết.
- Nguyên nhân chết, nếu được ghi nhận.
- Thông tin đăng ký khai tử và cơ quan cấp.
Những thông tin này giúp công chứng viên xác định người để lại di sản đã chết. Đồng thời, đây là căn cứ để xác định thời điểm phát sinh quyền thừa kế.
1.3. Giấy tử tuất có thay thế được Giấy chứng tử khi khai nhận thừa kế không?
Giấy tử tuất là cách gọi thường gặp trong đời sống. Người dân thường dùng cụm từ này để chỉ giấy tờ liên quan đến việc một người đã qua đời.
Tuy nhiên, cần phân biệt Giấy chứng tử với giấy tờ giải quyết chế độ tử tuất. Đây là hai nhóm giấy tờ có mục đích sử dụng khác nhau.
Giấy tờ giải quyết chế độ tử tuất thường liên quan đến quyền lợi bảo hiểm xã hội. Văn bản này có thể phục vụ việc nhận trợ cấp mai táng hoặc trợ cấp tuất.
Không phải mọi giấy tờ về chế độ tử tuất đều thay thế được Trích lục khai tử. Khi làm thủ tục thừa kế, người yêu cầu cần có giấy tờ chứng minh người để lại di sản đã chết theo quy định.
Theo Luật Công chứng năm 2024, hồ sơ công chứng văn bản phân chia di sản phải có Giấy chứng tử hoặc giấy tờ khác theo quy định pháp luật chứng minh người để lại di sản đã chết.
Vì vậy, người thừa kế nên chuẩn bị Trích lục khai tử hoặc giấy tờ hợp lệ tương ứng. Không nên mặc định mọi giấy tờ có chữ tử tuất đều được chấp nhận.
2. Hướng dẫn sao y Giấy tử tuất, Giấy báo tử phục vụ thủ tục khai nhận thừa kế
2.1. Những trường hợp cần sao y giấy tờ khai tử
Trong quá trình giải quyết thừa kế, người yêu cầu thường phải cung cấp nhiều loại giấy tờ. Giấy tờ chứng minh người để lại di sản đã chết là một trong số đó.
Việc sao y thường cần thiết trong các trường hợp sau:
- Gia đình có nhiều người thừa kế cùng tham gia thủ tục.
- Người thừa kế cần chuẩn bị nhiều bộ hồ sơ.
- Hồ sơ phải gửi đến nhiều cơ quan có thẩm quyền.
- Bản chính cần được bảo quản, tránh thất lạc.
- Người thừa kế cần lưu hồ sơ để thực hiện các thủ tục tiếp theo.
Bản sao được chứng thực giúp chứng minh nội dung phù hợp với bản chính. Tuy nhiên, không phải bản photocopy nào cũng có giá trị pháp lý tương đương.
Người dân cần phân biệt bản photocopy thông thường với bản sao được chứng thực hợp lệ. Đây là điểm quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ công chứng.
2.2. Hồ sơ cần chuẩn bị khi yêu cầu sao y
Để thực hiện chứng thực bản sao, người yêu cầu cần chuẩn bị những giấy tờ phù hợp.
Thông thường, hồ sơ gồm:
- Bản chính Giấy chứng tử hoặc Trích lục khai tử cần sao y.
- Bản photocopy giấy tờ cần chứng thực, nếu đã chuẩn bị.
- Giấy tờ tùy thân của người yêu cầu.
- Giấy tờ liên quan khác nếu cơ quan tiếp nhận có yêu cầu hợp pháp.
Đối với Giấy báo tử, cần kiểm tra nguồn cấp và tình trạng pháp lý. Không phải mọi giấy thông báo về việc tử vong đều có thể dùng làm căn cứ chứng thực bản sao.
Nếu giấy tờ được cấp bởi cơ quan nước ngoài, cần xem xét yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự. Một số trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế hoặc quy định pháp luật.
2.3. Các bước thực hiện sao y giấy tờ khai tử
Người dân có thể thực hiện chứng thực bản sao từ bản chính theo các bước cơ bản sau:
Bước 1: Kiểm tra giấy tờ bản chính
Trước khi đi sao y, cần kiểm tra tình trạng của giấy tờ. Các thông tin phải rõ ràng và đầy đủ.
Đặc biệt, cần chú ý những nội dung sau:
- Họ tên người đã chết.
- Ngày tháng năm chết.
- Thông tin cơ quan cấp.
- Số hiệu hoặc thông tin đăng ký.
- Chữ ký, con dấu hoặc yếu tố xác thực theo quy định.
Nếu giấy tờ bị rách, nhòe hoặc mất góc, cần đánh giá khả năng nhận diện nội dung. Trường hợp không thể xác định nội dung, cơ quan có thẩm quyền có thể từ chối chứng thực.
Bước 2: Chuẩn bị bản photocopy
Người yêu cầu có thể tự photocopy giấy tờ cần sao y. Bản photocopy phải thể hiện đầy đủ nội dung của bản chính.
Không tự ý chỉnh sửa, cắt ghép hoặc bổ sung thông tin trên bản photocopy. Nếu giấy tờ có nhiều mặt hoặc nhiều trang, cần sao chụp đầy đủ.
Bước 3: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
Người dân nộp bản chính và bản photocopy để đối chiếu. Cơ quan tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ.
Theo quy định về chứng thực, việc đối chiếu phải bảo đảm bản sao phù hợp với bản chính. Người thực hiện chứng thực sẽ kiểm tra các thông tin liên quan.
Bước 4: Nhận bản sao đã chứng thực
Nếu hồ sơ đáp ứng điều kiện, người yêu cầu được nhận bản sao có chứng thực. Bản sao phải có lời chứng, chữ ký và dấu theo quy định.
Người dân nên kiểm tra kỹ thông tin trên bản sao trước khi rời nơi tiếp nhận. Nếu phát hiện sai sót, cần đề nghị xử lý ngay.
2.4. Có thể sao y nhiều bản Giấy chứng tử cùng lúc không?
Người thừa kế có thể yêu cầu chứng thực nhiều bản sao từ cùng một bản chính. Số lượng bản sao phụ thuộc nhu cầu sử dụng thực tế.
Ví dụ, gia đình có nhiều người cùng tham gia khai nhận di sản. Mỗi người có thể cần một bộ hồ sơ riêng để lưu trữ.
Trong trường hợp này, nên chuẩn bị số lượng bản sao phù hợp ngay từ đầu. Việc này giúp hạn chế phải đi lại nhiều lần.
Tuy nhiên, người yêu cầu cần cung cấp bản chính để đối chiếu. Cơ quan chứng thực có thể kiểm tra số lượng và tình trạng giấy tờ trước khi tiếp nhận.
2.5. Mất bản chính Giấy chứng tử hoặc Giấy báo tử thì phải làm sao?
Đây là tình huống khá phổ biến khi gia đình thực hiện thủ tục thừa kế sau nhiều năm. Bản chính có thể bị thất lạc trong quá trình lưu trữ.
Nếu mất bản chính Giấy chứng tử hoặc Trích lục khai tử, người dân nên liên hệ cơ quan hộ tịch có thẩm quyền. Tùy tình trạng dữ liệu hộ tịch, có thể yêu cầu cấp bản sao trích lục.
Cần phân biệt hai trường hợp:
- Đã đăng ký khai tử: Có thể đề nghị cấp bản sao Trích lục khai tử từ dữ liệu hộ tịch theo quy định.
- Chưa đăng ký khai tử: Cần thực hiện thủ tục đăng ký khai tử theo quy định pháp luật.
Nếu việc đăng ký khai tử đã được thực hiện từ lâu, người dân nên cung cấp thông tin để cơ quan hộ tịch tra cứu. Những thông tin như họ tên, ngày chết và nơi đăng ký sẽ hỗ trợ quá trình tìm kiếm.
Không nên sử dụng bản photocopy không chứng thực thay cho bản chính khi chưa xác định yêu cầu hồ sơ. Điều này có thể khiến quá trình công chứng bị gián đoạn.

>>> Xem thêm: Bạn có biết không? Không phải mọi giấy tờ đều áp dụng cùng một thủ tục chứng thực
3. Sử dụng bản sao Giấy chứng tử trong hồ sơ khai nhận thừa kế như thế nào?
3.1. Vì sao Giấy chứng tử là thành phần quan trọng của hồ sơ thừa kế?
Theo quy định tại Điều 611 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết.
Đây là căn cứ để xác định thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ liên quan đến di sản. Đồng thời, thời điểm này có ý nghĩa trong việc xác định người thừa kế.
Giấy chứng tử hoặc giấy tờ hợp lệ chứng minh người để lại di sản đã chết giúp xác định sự kiện này.
Nếu không có giấy tờ phù hợp, công chứng viên khó có cơ sở xác định đầy đủ điều kiện tiếp nhận hồ sơ.
Đặc biệt, trường hợp có nhiều người thừa kế hoặc phát sinh tranh chấp, thông tin khai tử càng cần được kiểm tra cẩn thận.
3.2. Hồ sơ công chứng khai nhận hoặc phân chia di sản cần những giấy tờ gì?
Theo Luật Công chứng năm 2024, người yêu cầu công chứng cần chuẩn bị hồ sơ phù hợp với từng trường hợp.
Các giấy tờ thường bao gồm:
Nhóm 1: Giấy tờ của người để lại di sản
- Giấy chứng tử hoặc Trích lục khai tử.
- Giấy tờ tùy thân của người đã chết, nếu còn lưu giữ.
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú hoặc thông tin nhân thân khi cần thiết.
Nhóm 2: Giấy tờ của người thừa kế
- Thẻ Căn cước hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ.
- Giấy khai sinh để chứng minh quan hệ cha mẹ, con.
- Giấy đăng ký kết hôn để chứng minh quan hệ vợ chồng.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình khác.
- Giấy tờ liên quan đến người thừa kế đã chết, nếu có.
Nhóm 3: Giấy tờ về di sản
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở.
- Giấy đăng ký xe hoặc giấy tờ sở hữu tài sản khác.
- Sổ tiết kiệm, giấy tờ chứng minh quyền tài sản.
- Giấy tờ liên quan đến cổ phần, vốn góp hoặc tài sản khác.
Nhóm 4: Giấy tờ về căn cứ hưởng thừa kế
- Di chúc hợp pháp, nếu thừa kế theo di chúc.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ với người để lại di sản.
- Văn bản liên quan đến việc từ chối nhận di sản, nếu có.
- Giấy tờ khác theo yêu cầu hợp pháp của tổ chức hành nghề công chứng.
Tùy từng trường hợp, công chứng viên có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ. Việc bổ sung nhằm xác định chính xác người để lại di sản và người được hưởng di sản.
3.3. Bản sao Giấy chứng tử có thể sử dụng thay bản chính không?
Đây là vấn đề nhiều gia đình quan tâm khi chuẩn bị hồ sơ.
Theo nguyên tắc chứng thực bản sao, bản sao được chứng thực hợp lệ có giá trị sử dụng thay bản chính trong các giao dịch. Tuy nhiên, pháp luật có thể quy định trường hợp phải xuất trình bản chính.
Đối với hồ sơ khai nhận thừa kế, cần phân biệt các loại giấy tờ:
- Bản sao được cấp từ sổ gốc.
- Bản sao có chứng thực từ bản chính.
- Bản photocopy thông thường.
- Bản chụp hoặc bản scan chưa được xác thực.
Bản sao được cấp từ sổ gốc và bản sao được chứng thực có giá trị sử dụng theo quy định. Bản photocopy thông thường không mặc nhiên có giá trị tương đương.
Người thừa kế nên trao đổi với tổ chức hành nghề công chứng về hình thức giấy tờ cần nộp. Đặc biệt, cần hỏi rõ trường hợp hồ sơ có yếu tố nước ngoài hoặc giấy tờ cũ.
3.4. Có bắt buộc tất cả người thừa kế cùng đi sao y không?
Không bắt buộc tất cả người thừa kế phải trực tiếp thực hiện việc sao y giấy tờ khai tử.
Người có nhu cầu có thể thực hiện thủ tục chứng thực theo quy định. Việc chứng thực bản sao không đồng nghĩa với việc xác lập quyền thừa kế.
Tuy nhiên, khi thực hiện công chứng văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản, người thừa kế cần tham gia theo đúng quy định.
Trường hợp không thể trực tiếp tham gia, cần xem xét việc lập văn bản ủy quyền phù hợp. Việc ủy quyền phải đáp ứng điều kiện pháp luật.
3.5. Những sai sót khiến hồ sơ thừa kế phải bổ sung giấy tờ
Một số sai sót thường gặp có thể làm chậm tiến độ giải quyết hồ sơ.
Sai thông tin nhân thân: Họ tên trên Giấy chứng tử không thống nhất với giấy tờ khác. Người thừa kế cần kiểm tra và xử lý sai lệch trước khi nộp hồ sơ.
Thiếu giấy tờ chứng minh quan hệ: Giấy chứng tử không thể thay thế giấy khai sinh hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.
Bản sao không hợp lệ: Bản photocopy không có chứng thực có thể không đáp ứng yêu cầu hồ sơ.
Thông tin khai tử chưa rõ ràng: Giấy tờ cũ bị nhòe, rách hoặc thiếu thông tin quan trọng. Trường hợp này cần kiểm tra lại dữ liệu hộ tịch.
Thiếu thông tin về người thừa kế: Gia đình chưa xác định đầy đủ những người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc công chứng.
Để hạn chế sai sót, nên kiểm tra toàn bộ hồ sơ trước khi nộp. Nếu có thông tin không thống nhất, cần trao đổi với công chứng viên để được hướng dẫn.
4. Những lưu ý quan trọng khi sao y giấy tờ thừa kế và giải đáp tình huống thực tế
4.1. Giấy báo tử bị rách, mờ hoặc mất góc có được sao y không?
Không phải mọi giấy tờ bị rách hoặc mất góc đều bị từ chối chứng thực.
Theo Điều 22 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, bản chính bị hư hỏng, cũ nát và không xác định được nội dung không được dùng làm cơ sở chứng thực bản sao.
Như vậy, cần xem xét mức độ hư hỏng thực tế. Nếu giấy tờ vẫn nguyên vẹn các thông tin cần thiết, có thể được xem xét tiếp nhận.
Ngược lại, nếu phần bị rách làm mất thông tin quan trọng, cơ quan chứng thực có thể từ chối.
Người dân nên đề nghị cấp lại hoặc cấp bản sao trích lục nếu giấy tờ không còn bảo đảm điều kiện sử dụng.
4.2. CMND 9 số cũ bị rách góc có được tiếp nhận sao y bản chính?
Đây là tình huống cần đặc biệt lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ thừa kế.
Trước hết, cần xác định CMND 9 số có còn giá trị sử dụng hay không. Theo Điều 46 Luật Căn cước năm 2023, CMND chỉ có giá trị sử dụng đến hết ngày 31/12/2024.
Như vậy, từ ngày 01/01/2025, CMND 9 số không còn giá trị sử dụng trong các thủ tục, giao dịch.
Vì vậy, nếu người dân mang CMND 9 số cũ đến yêu cầu sao y vào thời điểm hiện nay, việc chứng thực bản sao sẽ không được thực hiện như đối với giấy tờ tùy thân còn giá trị.
Ngoài vấn đề hết hạn, tình trạng rách góc cũng cần được xem xét. Nếu giấy tờ bị hư hỏng và không xác định được nội dung, đây là căn cứ từ chối chứng thực theo Điều 22 Nghị định 23/2015/NĐ-CP.
Người dân nên sử dụng Thẻ Căn cước hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ hiện nay. Nếu cần chứng minh thông tin CMND cũ, có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền hướng dẫn tra cứu, xác nhận thông tin.
Cần lưu ý, việc CMND cũ hết giá trị không làm mất giá trị pháp lý của những giấy tờ đã được cấp trước đây có ghi thông tin CMND. Các giấy tờ này vẫn giữ nguyên giá trị theo quy định chuyển tiếp của Luật Căn cước.
4.3. Giấy chứng tử cấp từ lâu có cần đổi sang mẫu mới không?
Không phải mọi giấy chứng tử được cấp từ lâu đều phải đổi sang mẫu mới.
Nếu giấy tờ được cấp hợp pháp và thông tin vẫn chính xác, người dân có thể sử dụng theo quy định.
Tuy nhiên, nếu giấy tờ bị hư hỏng hoặc thông tin không còn rõ ràng, nên đề nghị cấp bản sao Trích lục khai tử.
Trường hợp có sai lệch về họ tên, ngày tháng năm sinh hoặc thông tin khai tử, cần xem xét thủ tục cải chính hộ tịch nếu đủ điều kiện.
Việc kiểm tra trước giúp hạn chế phát sinh vướng mắc khi công chứng thừa kế.
4.4. Sao y giấy tờ khai tử có thời hạn sử dụng không?
Bản sao được chứng thực từ bản chính không có thời hạn sử dụng chung theo quy định pháp luật.
Tuy nhiên, khả năng sử dụng còn phụ thuộc vào nội dung và yêu cầu của từng thủ tục.
Ví dụ, bản sao Giấy chứng tử vẫn có thể được sử dụng để chứng minh sự kiện chết. Nhưng nếu hồ sơ có sai lệch về thông tin nhân thân, người nộp vẫn phải xử lý sai lệch đó.
Ngoài ra, một số cơ quan có thể yêu cầu đối chiếu bản chính hoặc cung cấp bản sao được cấp từ sổ gốc. Người dân nên kiểm tra yêu cầu cụ thể trước khi chuẩn bị hồ sơ.
4.5. Nên sao y giấy tờ khai tử ở đâu để thuận tiện làm thủ tục thừa kế?
Người dân có thể thực hiện chứng thực bản sao tại cơ quan có thẩm quyền theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung.
Tùy trường hợp, người dân có thể liên hệ:
- Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền.
- Phòng công chứng.
- Văn phòng công chứng có thực hiện chứng thực bản sao theo quy định.
- Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, đối với trường hợp thuộc thẩm quyền.
Khi lựa chọn địa điểm thực hiện, nên ưu tiên nơi thuận tiện và có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ.
Đặc biệt, nếu giấy tờ khai tử được sử dụng để khai nhận thừa kế, người dân nên chuẩn bị đồng thời các giấy tờ chứng minh quan hệ và tài sản.
Việc kiểm tra hồ sơ trước giúp xác định chính xác giấy tờ nào cần sao y. Qua đó, người thừa kế tránh mất thời gian đi lại và bổ sung nhiều lần.
4.6. Những kinh nghiệm giúp hồ sơ khai nhận thừa kế được xử lý thuận lợi
Để quá trình công chứng diễn ra thuận lợi, người thừa kế nên lưu ý một số vấn đề sau:
- Kiểm tra kỹ thông tin trên Giấy chứng tử hoặc Trích lục khai tử.
- Chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ giữa những người thừa kế.
- Kiểm tra tình trạng pháp lý của di chúc, nếu có.
- Chuẩn bị giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản.
- Sao y đầy đủ các giấy tờ cần thiết.
- Không sử dụng bản photocopy thông thường thay cho bản sao chứng thực khi hồ sơ yêu cầu.
- Chủ động thông báo các trường hợp giấy tờ bị rách, mất hoặc sai thông tin.
- Trao đổi trước với công chứng viên nếu có nhiều người thừa kế hoặc tài sản phức tạp.
Một bộ hồ sơ đầy đủ sẽ giúp công chứng viên có cơ sở kiểm tra và xác minh. Đây cũng là cách hạn chế những tranh chấp có thể phát sinh sau này.

>>> Xem thêm: Bạn muốn việc hoàn thiện giấy tờ bớt rườm rà? Hãy tham khảo các thông tin hữu ích về dịch vụ công chứng
Kết luận
Việc chuẩn bị giấy tờ khai tử là bước quan trọng trong quá trình công chứng khai nhận di sản. Người thừa kế cần phân biệt rõ Giấy báo tử, Giấy chứng tử và Trích lục khai tử. Đồng thời, cần kiểm tra điều kiện chứng thực bản sao trước khi nộp hồ sơ. Đặc biệt, những giấy tờ cũ bị rách, mờ hoặc hết giá trị sử dụng cần được xử lý phù hợp.
Thực hiện đúng quy định về sao y giấy báo tử thừa kế giúp gia đình hạn chế sai sót. Hồ sơ đầy đủ cũng góp phần rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục. Nếu còn vướng mắc về giấy tờ khai tử, bản sao chứng thực hoặc hồ sơ thừa kế, người dân có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra giấy tờ và hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ công chứng khai nhận di sản thừa kế nhanh chóng, đúng quy định pháp luật.
>>> Xem thêm: Bạn cần một địa chỉ để tìm hiểu thủ tục công chứng rõ ràng? Hãy ghé thăm văn phòng công chứng trực tuyến
>>> Xem thêm: Không chắc giấy tờ hiện có đã đầy đủ chưa? Hãy tìm hiểu dịch vụ sang tên sổ đỏ tại Hà Nội để biết những nội dung cần rà soát
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com

CÁC LOẠI HỢP ĐỒNG – GIAO DỊCH
Sao y chứng thực giấy tờ, tài liệu
Dịch thuật, chứng thực bản dịch các loại văn bản
Công chứng hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất
Công chứng hợp đồng mua bán, chuyển nhượng nhà đất
Công chứng văn bản thừa kế, phân chia di sản thừa kế
Công chứng di chúc, lưu giữ, bảo quản di chúc
Công chứng văn bản thỏa thuận về tài sản chung
Công chứng hợp đồng ủy quyền, giấy ủy quyền
Công chứng hợp đồng thế chấp tài sản
Công chứng hợp đồng mua bán Ô tô, Xe máy
Công chứng hợp đồng cho thuê, cho mượn BĐS
Cấp bản sao tài liệu, hợp đồng giao dịch